Giá Aurora Forecast theo quốc gia
So sánh giá Aurora Forecast trên App Store theo quốc gia và tiền tệ. Xem giá các mục mua trong ứng dụng được công bố và kiểm tra điều kiện thanh toán tại cửa hàng chính thức.
Đã kiểm tra 0 / 54 khu vực…Lần cập nhật gần nhất: 03:49 29 thg 10, 2026
Tiền tệ
| # | Quốc gia | Giá địa phương | Xấp xỉ USD | Cửa hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Indonesia | 29.000 IDR | 1,60 US$ | Mở |
| 2 | Ai Cập | 99,99 EGP | 1,78 US$ | Mở |
| 3 | Pakistan | 500 PKR | 1,81 US$ | Mở |
| 4 | Đài Loan | 60,00 NT$ | 1,85 US$ | Mở |
| 5 | Nhật Bản | 300 ¥ | 1,90 US$ | Mở |
| 6 | Hoa Kỳ | 1,99 US$ | 1,99 US$ | Mở |
| 7 | Argentina | 1,99 US$ | 1,99 US$ | Mở |
| 8 | Ukraina | 1,99 US$ | 1,99 US$ | Mở |
| 9 | Sri Lanka | 1,99 US$ | 1,99 US$ | Mở |
| 10 | Thổ Nhĩ Kỳ | 99,99 TRY | 2,01 US$ | Mở |
| 11 | Chile | 1.990 CLP | 2,02 US$ | Mở |
| 12 | Philippines | 129,00 PHP | 2,02 US$ | Mở |
| 13 | Mexico | 39,00 MX$ | 2,08 US$ | Mở |
| 14 | Romania | 9,99 RON | 2,08 US$ | Mở |
| 15 | Ấn Độ | 199,00 ₹ | 2,09 US$ | Mở |
| 16 | Úc | 2,99 AU$ | 2,10 US$ | Mở |
| 17 | Canada | 2,99 CA$ | 2,14 US$ | Mở |
| 18 | Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 7,99 AED | 2,18 US$ | Mở |
| 19 | Ireland | 1,99 € | 2,21 US$ | Mở |
| 20 | Pháp | 1,99 € | 2,21 US$ | Mở |
| 21 | Đức | 1,99 € | 2,21 US$ | Mở |
| 22 | Italy | 1,99 € | 2,21 US$ | Mở |
| 23 | Tây Ban Nha | 1,99 € | 2,21 US$ | Mở |
| 24 | Bồ Đào Nha | 1,99 € | 2,21 US$ | Mở |
| 25 | Hà Lan | 1,99 € | 2,21 US$ | Mở |
| 26 | Bỉ | 1,99 € | 2,21 US$ | Mở |
| 27 | Áo | 1,99 € | 2,21 US$ | Mở |
| 28 | Phần Lan | 1,99 € | 2,21 US$ | Mở |
| 29 | Hy Lạp | 1,99 € | 2,21 US$ | Mở |
| 30 | New Zealand | 3,99 NZ$ | 2,24 US$ | Mở |
| 31 | Séc | 49,00 CZK | 2,24 US$ | Mở |
| 32 | Trung Quốc | 15,00 CN¥ | 2,25 US$ | Mở |
| 33 | Việt Nam | 59.000 ₫ | 2,28 US$ | Mở |
| 34 | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 18,00 HK$ | 2,29 US$ | Mở |
| 35 | Singapore | 2,98 SGD | 2,33 US$ | Mở |
| 36 | Thái Lan | 79,00 ฿ | 2,34 US$ | Mở |
| 37 | Nigeria | 3.200,00 NGN | 2,38 US$ | Mở |
| 38 | Nam Phi | 39,99 ZAR | 2,40 US$ | Mở |
| 39 | Brazil | 12,90 R$ | 2,41 US$ | Mở |
| 40 | Thụy Sĩ | 2,00 CHF | 2,41 US$ | Mở |
| 41 | Malaysia | 9,90 MYR | 2,44 US$ | Mở |
| 42 | Hàn Quốc | 3.300 ₩ | 2,47 US$ | Mở |
| 43 | Nga | 199,00 RUB | 2,47 US$ | Mở |
| 44 | Ba Lan | 9,99 PLN | 2,53 US$ | Mở |
| 45 | Israel | 7,90 ₪ | 2,54 US$ | Mở |
| 46 | Vương quốc Anh | 1,99 £ | 2,65 US$ | Mở |
| 47 | Ả Rập Xê-út | 9,99 SAR | 2,66 US$ | Mở |
| 48 | Đan Mạch | 19,00 DKK | 2,83 US$ | Mở |
| 49 | Peru | 9,90 PEN | 2,87 US$ | Mở |
| 50 | Thụy Điển | 29,00 SEK | 2,93 US$ | Mở |
| 51 | Hungary | 999 HUF | 3,04 US$ | Mở |
| 52 | Na Uy | 29,00 NOK | 3,12 US$ | Mở |
| 53 | Colombia | 9.900 COP | 3,15 US$ | Mở |
Câu hỏi thường gặp về giá Aurora Forecast
Vì sao vị trí ký hiệu tiền tệ hoặc cách định dạng giá địa phương khác nhau?
Mỗi cửa hàng và khu vực có quy ước tiền tệ khác nhau. Trang này giữ nguyên giá địa phương từ nguồn và so sánh các giá trị đã quy đổi.
Trang này có đảm bảo chính xác giá khi thanh toán không?
Không. Trang này chỉ dùng để so sánh tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi do thuế, tỷ giá, khuyến mãi và cài đặt thanh toán của Apple.