Bão cuồng phong ALEX 2016: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 17 thg 1, 2016

00:00:00 7 thg 1, 201600:00:00 17 thg 1, 2016

Bão mạnhĐã đóng75 kt140 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong ALEX trong năm 2016, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 75 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại75 kt
Áp suất tâm978 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
17 thg 100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới130978
16 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới115979
16 thg 118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100979
16 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100980
16 thg 112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100980
16 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100981
16 thg 106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100982
16 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100983
16 thg 100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100984
15 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100985
15 thg 118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100986
15 thg 115:00TSBão nhiệt đới100986
15 thg 113:15TSBão nhiệt đới100986
15 thg 112:00TSBão nhiệt đới100986
15 thg 109:00TSBão nhiệt đới110986
15 thg 106:00HBão cuồng phong120986
15 thg 103:00HBão cuồng phong125985
15 thg 100:00HBão cuồng phong130984
14 thg 121:00HBão cuồng phong135983
14 thg 118:00HBão cuồng phong140981
14 thg 115:00HBão cuồng phong140981
14 thg 112:00HBão cuồng phong140981
14 thg 109:00HBão cuồng phong130983
14 thg 106:00HBão cuồng phong120985
14 thg 103:00SSBão cận nhiệt đới110987
14 thg 100:00SSBão cận nhiệt đới100988
13 thg 121:00SSBão cận nhiệt đới95989
13 thg 118:00SSBão cận nhiệt đới85990
13 thg 115:00SSBão cận nhiệt đới85990
13 thg 112:00SSBão cận nhiệt đới85989
13 thg 109:00SSBão cận nhiệt đới85989
13 thg 106:00SSBão cận nhiệt đới85989
13 thg 103:00SSBão cận nhiệt đới90989
13 thg 100:00SSBão cận nhiệt đới95988
12 thg 121:00SSBão cận nhiệt đới95988
12 thg 118:00SSBão cận nhiệt đới95988
12 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95988
12 thg 112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95988
12 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95988
12 thg 106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95988
12 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95987
12 thg 100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95985
11 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95984
11 thg 118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95982
11 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100981
11 thg 112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100980
11 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100980
11 thg 106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100980
11 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100980
11 thg 100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100980
10 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới105980
10 thg 118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110980
10 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới115980
10 thg 112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120979
10 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120980
10 thg 106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120981
10 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120981
10 thg 100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120981
09 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới115983
09 thg 118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110985
09 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới105987
09 thg 112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100989
09 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100990
09 thg 106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95991
09 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới90991
09 thg 100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85991
08 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85991
08 thg 118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85991
08 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85991
08 thg 112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85991
08 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95989
08 thg 106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100986
08 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100986
08 thg 100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100986
07 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100987
07 thg 118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100987
07 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100992
07 thg 112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95997
07 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới901000
07 thg 106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới851003
07 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới801007
07 thg 100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới751010

Dòng thời gian vị trí

82 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2016007N27285
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 17 thg 1, 2016
Tọa độ57.0000, -42.0000
Các mốc vị trí82
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.