Xoáy thuận nhiệt đới ANNETTE:JAMINY 1984: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 23 thg 2, 1984

12:00:00 3 thg 2, 198412:00:00 23 thg 2, 1984

Bão mạnhĐã đóng100 kt185 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới ANNETTE:JAMINY trong năm 1984, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 100 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại100 kt
Áp suất tâm927 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
23 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
23 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới50--
23 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
23 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới60--
23 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa65--
22 thg 221:00TSBão nhiệt đới70--
22 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa75--
22 thg 215:00TSBão nhiệt đới80--
22 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa851000
22 thg 209:00TSBão nhiệt đới90--
22 thg 206:00STSBão nhiệt đới dữ dội951000
22 thg 203:00TSBão nhiệt đới100999
22 thg 200:00STSBão nhiệt đới dữ dội100997
21 thg 221:00TSBão nhiệt đới105994
21 thg 218:00STSBão nhiệt đới dữ dội110991
21 thg 215:00TSBão nhiệt đới115988
21 thg 212:00STSBão nhiệt đới dữ dội120984
21 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới125984
21 thg 206:00STSBão nhiệt đới dữ dội130984
21 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới135984
21 thg 200:00STSBão nhiệt đới dữ dội140984
20 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới145980
20 thg 218:00STSBão nhiệt đới dữ dội150976
20 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới155971
20 thg 212:00STSBão nhiệt đới dữ dội155966
20 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới165954
20 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa165941
20 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới165941
20 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa165941
19 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới170941
19 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa175941
19 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới175934
19 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa175927
19 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới180927
19 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa185927
19 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới185927
19 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa185927
18 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới185934
18 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa185941
18 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
18 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa185954
18 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới185954
18 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa185954
18 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới185954
18 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa185954
17 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
17 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa185941
17 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới185934
17 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa185927
17 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới185927
17 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa185927
17 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới185927
17 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa185927
16 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới185927
16 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa185927
16 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới180927
16 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa175927
16 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới170--
16 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới165--
16 thg 203:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165965
16 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155965
15 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới150965
15 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140965
15 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới135965
15 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130965
15 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới125965
15 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120965
15 thg 203:00TSBão nhiệt đới115965
15 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110965
14 thg 221:00TSBão nhiệt đới105965
14 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100965
14 thg 215:00TSBão nhiệt đới100965
14 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100965
14 thg 209:00TSBão nhiệt đới100965
14 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100965
14 thg 203:00TSBão nhiệt đới100965
14 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100965
13 thg 221:00TSBão nhiệt đới105965
13 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110965
13 thg 215:00TSBão nhiệt đới110965
13 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110965
13 thg 209:00TSBão nhiệt đới115965
13 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120965
13 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới120965
13 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120965
12 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới120965
12 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120965
12 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới120965
12 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120965
12 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới120965
12 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120965
12 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới120965
12 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120965
11 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới120965
11 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120965
11 thg 215:00TSBão nhiệt đới115965
11 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110965
11 thg 209:00TSBão nhiệt đới105963
11 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100960
11 thg 203:00TSBão nhiệt đới100960
11 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100960
10 thg 221:00TSBão nhiệt đới100960
10 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100960
10 thg 215:00TSBão nhiệt đới105960
10 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110960
10 thg 209:00TSBão nhiệt đới110960
10 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110960
10 thg 203:00TSBão nhiệt đới110961
10 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110962
09 thg 221:00TSBão nhiệt đới110964
09 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110965
09 thg 215:00TSBão nhiệt đới110965
09 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110965
09 thg 209:00TSBão nhiệt đới105965
09 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100965
09 thg 203:00TSBão nhiệt đới100968
09 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 295970
08 thg 221:00TSBão nhiệt đới90972
08 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 285973
08 thg 215:00TSBão nhiệt đới80974
08 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 275975
08 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới120977
08 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110978
08 thg 203:00TSBão nhiệt đới115979
08 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110980
07 thg 221:00TSBão nhiệt đới110979
07 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110978
07 thg 215:00TSBão nhiệt đới110979
07 thg 212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100980
07 thg 209:00TSBão nhiệt đới110980
07 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100980
07 thg 203:00TSBão nhiệt đới110981
07 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
06 thg 221:00TSBão nhiệt đới105984
06 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
06 thg 215:00TSBão nhiệt đới100985
06 thg 212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
06 thg 209:00TSBão nhiệt đới100988
06 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185990
06 thg 203:00TSBão nhiệt đới95990
06 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185990
05 thg 221:00TSBão nhiệt đới85992
05 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165994
05 thg 215:00TSBão nhiệt đới75994
05 thg 212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165994
05 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
05 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
05 thg 203:00TSBão nhiệt đới65999
05 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
04 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
04 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
04 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
04 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
04 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới55999
04 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
04 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới501000
04 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
03 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
03 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
03 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
03 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới451002

Dòng thời gian vị trí

161 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1984035S09101
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 23 thg 2, 1984
Tọa độ-39.2000, 75.4000
Các mốc vị trí161
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.