Bão cuồng phong BORIS 2008: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 6 thg 7, 2008

06:00:00 27 thg 6, 200806:00:00 6 thg 7, 2008

Bão mạnhĐã đóng70 kt130 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong BORIS trong năm 2008, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 70 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại70 kt
Áp suất tâm985 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
06 thg 706:00RVùng thấp tàn dư351008
06 thg 703:00RVùng thấp tàn dư351008
06 thg 700:00RVùng thấp tàn dư351007
05 thg 721:00RVùng thấp tàn dư351007
05 thg 718:00RVùng thấp tàn dư351007
05 thg 715:00RVùng thấp tàn dư351007
05 thg 712:00RVùng thấp tàn dư351007
05 thg 709:00RVùng thấp tàn dư351007
05 thg 706:00RVùng thấp tàn dư351007
05 thg 703:00RVùng thấp tàn dư351007
05 thg 700:00RVùng thấp tàn dư351007
04 thg 721:00RVùng thấp tàn dư351007
04 thg 718:00RVùng thấp tàn dư351007
04 thg 715:00RVùng thấp tàn dư351007
04 thg 712:00RVùng thấp tàn dư351006
04 thg 709:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
04 thg 706:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
04 thg 703:00TDÁp thấp nhiệt đới501004
04 thg 700:00TDÁp thấp nhiệt đới551003
03 thg 721:00TSBão nhiệt đới601003
03 thg 718:00TSBão nhiệt đới651002
03 thg 715:00TSBão nhiệt đới701001
03 thg 712:00TSBão nhiệt đới751000
03 thg 709:00TSBão nhiệt đới85998
03 thg 706:00TSBão nhiệt đới95995
03 thg 703:00TSBão nhiệt đới95995
03 thg 700:00TSBão nhiệt đới95995
02 thg 721:00TSBão nhiệt đới100994
02 thg 718:00TSBão nhiệt đới100992
02 thg 715:00TSBão nhiệt đới110990
02 thg 712:00HBão cuồng phong120988
02 thg 709:00HBão cuồng phong125987
02 thg 706:00HBão cuồng phong130985
02 thg 703:00HBão cuồng phong125987
02 thg 700:00HBão cuồng phong120988
01 thg 721:00TSBão nhiệt đới115990
01 thg 718:00TSBão nhiệt đới110991
01 thg 715:00TSBão nhiệt đới115990
01 thg 712:00HBão cuồng phong120989
01 thg 709:00HBão cuồng phong120989
01 thg 706:00HBão cuồng phong120989
01 thg 703:00HBão cuồng phong120989
01 thg 700:00HBão cuồng phong120989
30 thg 621:00TSBão nhiệt đới115991
30 thg 618:00TSBão nhiệt đới110992
30 thg 615:00TSBão nhiệt đới110992
30 thg 612:00TSBão nhiệt đới110992
30 thg 609:00TSBão nhiệt đới110992
30 thg 606:00TSBão nhiệt đới110992
30 thg 603:00TSBão nhiệt đới110992
30 thg 600:00TSBão nhiệt đới110992
29 thg 621:00TSBão nhiệt đới105994
29 thg 618:00TSBão nhiệt đới100995
29 thg 615:00TSBão nhiệt đới100996
29 thg 612:00TSBão nhiệt đới95997
29 thg 609:00TSBão nhiệt đới90999
29 thg 606:00TSBão nhiệt đới851000
29 thg 603:00TSBão nhiệt đới851000
29 thg 600:00TSBão nhiệt đới851000
28 thg 621:00TSBão nhiệt đới851000
28 thg 618:00TSBão nhiệt đới851000
28 thg 615:00TSBão nhiệt đới851000
28 thg 612:00TSBão nhiệt đới851000
28 thg 609:00TSBão nhiệt đới90999
28 thg 606:00TSBão nhiệt đới95997
28 thg 603:00TSBão nhiệt đới95997
28 thg 600:00TSBão nhiệt đới95997
27 thg 621:00TSBão nhiệt đới90999
27 thg 618:00TSBão nhiệt đới851000
27 thg 615:00TSBão nhiệt đới751003
27 thg 612:00TSBão nhiệt đới651005
27 thg 609:00TDÁp thấp nhiệt đới601006
27 thg 606:00TDÁp thấp nhiệt đới551006

Dòng thời gian vị trí

73 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2008179N12252
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 6 thg 7, 2008
Tọa độ15.8000, -138.0000
Các mốc vị trí73
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.