Bão cuồng phong ELIDA 2008: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 21 thg 7, 2008

18:00:00 11 thg 7, 200818:00:00 21 thg 7, 2008

Bão mạnhĐã đóng90 kt165 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong ELIDA trong năm 2008, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 90 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại90 kt
Áp suất tâm970 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
21 thg 718:00RVùng thấp tàn dư451010
21 thg 715:00RVùng thấp tàn dư451010
21 thg 712:00RVùng thấp tàn dư451010
21 thg 709:00RVùng thấp tàn dư451010
21 thg 706:00RVùng thấp tàn dư451009
21 thg 703:00RVùng thấp tàn dư451009
21 thg 700:00RVùng thấp tàn dư451009
20 thg 721:00RVùng thấp tàn dư451009
20 thg 718:00RVùng thấp tàn dư451009
20 thg 715:00RVùng thấp tàn dư451009
20 thg 712:00RVùng thấp tàn dư451009
20 thg 709:00RVùng thấp tàn dư451009
20 thg 706:00RVùng thấp tàn dư451008
20 thg 703:00RVùng thấp tàn dư501008
20 thg 700:00RVùng thấp tàn dư551007
19 thg 721:00RVùng thấp tàn dư551007
19 thg 718:00RVùng thấp tàn dư551006
19 thg 715:00RVùng thấp tàn dư551006
19 thg 712:00RVùng thấp tàn dư551005
19 thg 709:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
19 thg 706:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
19 thg 703:00TSBão nhiệt đới601004
19 thg 700:00TSBão nhiệt đới651003
18 thg 721:00TSBão nhiệt đới701002
18 thg 718:00TSBão nhiệt đới751000
18 thg 715:00TSBão nhiệt đới85998
18 thg 712:00TSBão nhiệt đới95996
18 thg 709:00TSBão nhiệt đới100995
18 thg 706:00TSBão nhiệt đới100994
18 thg 703:00TSBão nhiệt đới110991
18 thg 700:00HBão cuồng phong120987
17 thg 721:00HBão cuồng phong125985
17 thg 718:00HBão cuồng phong130982
17 thg 715:00HBão cuồng phong140980
17 thg 712:00HBão cuồng phong150977
17 thg 709:00HBão cuồng phong155976
17 thg 706:00HBão cuồng phong155974
17 thg 703:00HBão cuồng phong165972
17 thg 700:00HBão cuồng phong165970
16 thg 721:00HBão cuồng phong165970
16 thg 718:00HBão cuồng phong165970
16 thg 715:00HBão cuồng phong155976
16 thg 712:00HBão cuồng phong140981
16 thg 709:00HBão cuồng phong135982
16 thg 706:00HBão cuồng phong130983
16 thg 703:00HBão cuồng phong125985
16 thg 700:00HBão cuồng phong120986
15 thg 721:00HBão cuồng phong120986
15 thg 718:00HBão cuồng phong120985
15 thg 715:00HBão cuồng phong125985
15 thg 712:00HBão cuồng phong130984
15 thg 709:00HBão cuồng phong130984
15 thg 706:00HBão cuồng phong130983
15 thg 703:00HBão cuồng phong135982
15 thg 700:00HBão cuồng phong140981
14 thg 721:00HBão cuồng phong140981
14 thg 718:00HBão cuồng phong140981
14 thg 715:00HBão cuồng phong130984
14 thg 712:00HBão cuồng phong120987
14 thg 709:00TSBão nhiệt đới115989
14 thg 706:00TSBão nhiệt đới110991
14 thg 703:00TSBão nhiệt đới105993
14 thg 700:00TSBão nhiệt đới100994
13 thg 721:00TSBão nhiệt đới100994
13 thg 718:00TSBão nhiệt đới100994
13 thg 715:00TSBão nhiệt đới100994
13 thg 712:00TSBão nhiệt đới100994
13 thg 709:00TSBão nhiệt đới100995
13 thg 706:00TSBão nhiệt đới95996
13 thg 703:00TSBão nhiệt đới95997
13 thg 700:00TSBão nhiệt đới95997
12 thg 721:00TSBão nhiệt đới90999
12 thg 718:00TSBão nhiệt đới851000
12 thg 715:00TSBão nhiệt đới851001
12 thg 712:00TSBão nhiệt đới851002
12 thg 709:00TSBão nhiệt đới751004
12 thg 706:00TSBão nhiệt đới651005
12 thg 703:00TDÁp thấp nhiệt đới601006
12 thg 700:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
11 thg 721:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
11 thg 718:00TDÁp thấp nhiệt đới551007

Dòng thời gian vị trí

81 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Hoa KỳHawaiiHilo

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2008194N11266
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 21 thg 7, 2008
Tọa độ16.3000, -144.9000
Các mốc vị trí81
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.