Xoáy thuận nhiệt đới FANTALA 2016: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 26 thg 4, 2016

18:00:00 10 thg 4, 201618:00:00 26 thg 4, 2016

Bão mạnhĐã đóng155 kt285 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới FANTALA trong năm 2016, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 155 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại155 kt
Áp suất tâm907 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
26 thg 418:00TCXoáy thuận nhiệt đới351008
26 thg 415:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 412:00TCXoáy thuận nhiệt đới351007
26 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
26 thg 406:00TCXoáy thuận nhiệt đới351007
26 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
26 thg 400:00TCXoáy thuận nhiệt đới351006
25 thg 421:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
25 thg 418:00TCXoáy thuận nhiệt đới351006
25 thg 415:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
25 thg 412:00TCXoáy thuận nhiệt đới451007
25 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
25 thg 406:00TCXoáy thuận nhiệt đới451004
25 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
25 thg 400:00TCXoáy thuận nhiệt đới451004
24 thg 421:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
24 thg 418:00TCXoáy thuận nhiệt đới451006
24 thg 415:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
24 thg 412:00TCXoáy thuận nhiệt đới451004
24 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
24 thg 406:00TCXoáy thuận nhiệt đới451004
24 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
24 thg 400:00TCXoáy thuận nhiệt đới551000
23 thg 421:00TSBão nhiệt đới60998
23 thg 418:00TCXoáy thuận nhiệt đới65996
23 thg 415:00TSBão nhiệt đới75993
23 thg 412:00TDÁp thấp nhiệt đới85989
23 thg 409:00TSBão nhiệt đới90987
23 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới95985
23 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới105980
23 thg 400:00TDÁp thấp nhiệt đới120974
22 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
22 thg 418:00MTSBão nhiệt đới vừa150963
22 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới155961
22 thg 412:00MTSBão nhiệt đới vừa155959
22 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới165958
22 thg 406:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
22 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
22 thg 400:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
21 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
21 thg 418:00MTSBão nhiệt đới vừa150963
21 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới150963
21 thg 412:00TDÁp thấp nhiệt đới150963
21 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới155961
21 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới155959
21 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới170954
21 thg 400:00MTSBão nhiệt đới vừa185948
20 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới190946
20 thg 418:00MTSBão nhiệt đới vừa195944
20 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới195944
20 thg 412:00MTSBão nhiệt đới vừa195944
20 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới195944
20 thg 406:00MTSBão nhiệt đới vừa195944
20 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
20 thg 400:00MTSBão nhiệt đới vừa175952
19 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
19 thg 418:00MTSBão nhiệt đới vừa155959
19 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
19 thg 412:00MTSBão nhiệt đới vừa175952
19 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
19 thg 406:00MTSBão nhiệt đới vừa195944
19 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới210939
19 thg 400:00MTSBão nhiệt đới vừa220933
18 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới235928
18 thg 418:00MTSBão nhiệt đới vừa250922
18 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới260918
18 thg 412:00MTSBão nhiệt đới vừa270914
18 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới280911
18 thg 406:00MTSBão nhiệt đới vừa285907
18 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới285907
18 thg 400:00MTSBão nhiệt đới vừa285907
17 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới285909
17 thg 418:00MTSBão nhiệt đới vừa280911
17 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới275913
17 thg 412:00MTSBão nhiệt đới vừa270914
17 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới260918
17 thg 406:00MTSBão nhiệt đới vừa250922
17 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới250922
17 thg 400:00MTSBão nhiệt đới vừa250922
16 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới250922
16 thg 418:00MTSBão nhiệt đới vừa250922
16 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới245924
16 thg 412:00MTSBão nhiệt đới vừa240926
16 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới235928
16 thg 406:00MTSBão nhiệt đới vừa230929
16 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới230929
16 thg 400:00MTSBão nhiệt đới vừa230929
15 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới235928
15 thg 418:00MTSBão nhiệt đới vừa240926
15 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới235928
15 thg 412:00MTSBão nhiệt đới vừa230929
15 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới220935
15 thg 406:00MTSBão nhiệt đới vừa205941
15 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới190947
15 thg 400:00MTSBão nhiệt đới vừa175952
14 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
14 thg 418:00MTSBão nhiệt đới vừa185948
14 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
14 thg 412:00MTSBão nhiệt đới vừa185948
14 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới190946
14 thg 406:00MTSBão nhiệt đới vừa195944
14 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
14 thg 400:00MTSBão nhiệt đới vừa175952
13 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới170954
13 thg 418:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
13 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
13 thg 412:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
13 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
13 thg 406:00MTSBão nhiệt đới vừa150963
13 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
13 thg 400:00TDÁp thấp nhiệt đới130970
12 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới125972
12 thg 418:00TDÁp thấp nhiệt đới120974
12 thg 415:00TSBão nhiệt đới115976
12 thg 412:00TDÁp thấp nhiệt đới110978
12 thg 409:00TSBão nhiệt đới110978
12 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới110978
12 thg 403:00TSBão nhiệt đới100984
12 thg 400:00TDÁp thấp nhiệt đới85989
11 thg 421:00TSBão nhiệt đới80991
11 thg 418:00TDÁp thấp nhiệt đới75993
11 thg 415:00TSBão nhiệt đới70995
11 thg 412:00DBNhiễu động nhiệt đới65996
11 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
11 thg 406:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
11 thg 403:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
11 thg 400:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
10 thg 421:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
10 thg 418:00DBNhiễu động nhiệt đới451008

Dòng thời gian vị trí

129 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

TanzaniaDar es SalaamDar es Salaam

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2016102S12074
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 26 thg 4, 2016
Tọa độ-5.1000, 43.4000
Các mốc vị trí129
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.