Xoáy thuận nhiệt đới FUNA 2008: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 21 thg 1, 2008

06:00:00 15 thg 1, 200818:00:00 21 thg 1, 2008

Bão mạnhĐã đóng105 kt195 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới FUNA trong năm 2008, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 105 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại105 kt
Áp suất tâm944 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
21 thg 118:00TSBão nhiệt đới85992
21 thg 115:00TSBão nhiệt đới85990
21 thg 112:00TSBão nhiệt đới85987
21 thg 109:00TSBão nhiệt đới90987
21 thg 106:00TSBão nhiệt đới95987
21 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới95984
21 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
20 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
20 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
20 thg 115:00TSBão nhiệt đới65997
20 thg 112:00TSBão nhiệt đới75993
20 thg 109:00TSBão nhiệt đới90988
20 thg 106:00TSBão nhiệt đới100982
20 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới115976
20 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới130970
19 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
19 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
19 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
19 thg 112:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4175952
19 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
19 thg 106:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4195944
19 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới195944
19 thg 100:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4195944
18 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới195944
18 thg 118:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3195944
18 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới180950
18 thg 112:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3165956
18 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
18 thg 106:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3150963
18 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới145965
18 thg 100:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3140967
17 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
17 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130970
17 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới125972
17 thg 112:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120974
17 thg 109:00TSBão nhiệt đới115976
17 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110978
17 thg 103:00TSBão nhiệt đới105980
17 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100982
16 thg 121:00TSBão nhiệt đới100982
16 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100982
16 thg 115:00TSBão nhiệt đới95986
16 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
16 thg 109:00TSBão nhiệt đới75993
16 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165996
16 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
16 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
15 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
15 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
15 thg 115:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
15 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
15 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
15 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới55999

Dòng thời gian vị trí

53 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

New ZealandVùng AucklandAuckland

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2008015S16162
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 21 thg 1, 2008
Tọa độ-38.3000, 169.2000
Các mốc vị trí53
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.