Xoáy thuận nhiệt đới GOMBE 2022: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 17 thg 3, 2022

00:00:00 6 thg 3, 202218:00:00 17 thg 3, 2022

Bão mạnhĐã đóng100 kt185 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới GOMBE trong năm 2022, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 100 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại100 kt
Áp suất tâm959 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
17 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới55--
17 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
17 thg 312:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh50--
17 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới50--
17 thg 306:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh501003
17 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới501003
17 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới501002
16 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới501004
16 thg 318:00DBNhiễu động nhiệt đới451005
16 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
16 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới451005
16 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
16 thg 306:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
16 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
16 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
15 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
15 thg 318:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
15 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
15 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới451005
15 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới501005
15 thg 306:00DBNhiễu động nhiệt đới501004
15 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới501005
15 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới451005
14 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
14 thg 318:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
14 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
14 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
14 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
14 thg 306:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh30--
14 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới30--
14 thg 300:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh30--
13 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới30--
13 thg 318:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh30--
13 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
13 thg 312:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh35--
13 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
13 thg 306:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh35--
13 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
13 thg 300:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh35--
12 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
12 thg 318:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh35--
12 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
12 thg 312:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh35--
12 thg 309:00DBNhiễu động nhiệt đới35--
12 thg 306:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh351003
12 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
12 thg 300:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh551001
11 thg 321:00TSBão nhiệt đới651000
11 thg 318:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh75998
11 thg 315:00TSBão nhiệt đới95995
11 thg 312:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh110991
11 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới130985
11 thg 306:00MTSBão nhiệt đới vừa150978
11 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới165969
11 thg 300:00MTSBão nhiệt đới vừa185959
10 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới170965
10 thg 318:00MTSBão nhiệt đới vừa155970
10 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới150975
10 thg 312:00MTSBão nhiệt đới vừa140979
10 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới135984
10 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới130988
10 thg 303:00TSBão nhiệt đới115989
10 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới100989
09 thg 321:00TSBão nhiệt đới100991
09 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới95992
09 thg 315:00TSBão nhiệt đới95992
09 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới95992
09 thg 309:00TSBão nhiệt đới90995
09 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới85997
09 thg 303:00TSBão nhiệt đới80997
09 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới75996
08 thg 321:00DBNhiễu động nhiệt đới55999
08 thg 318:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh351001
08 thg 315:00DBNhiễu động nhiệt đới351002
08 thg 312:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh351002
08 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
08 thg 306:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh451001
08 thg 303:00TSBão nhiệt đới551000
08 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới65999
07 thg 321:00TSBão nhiệt đới65999
07 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới65999
07 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới601000
07 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới551001
07 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới501003
07 thg 306:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
07 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
07 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
06 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
06 thg 318:00DBNhiễu động nhiệt đới451005
06 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
06 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới451005
06 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
06 thg 306:00DBNhiễu động nhiệt đới451005
06 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
06 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới451005

Dòng thời gian vị trí

95 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

MozambiqueSofalaBeira

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2022065S16055
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 17 thg 3, 2022
Tọa độ-18.8000, 35.1000
Các mốc vị trí95
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.