Xoáy thuận nhiệt đới HOLA 2018: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 13 thg 3, 2018

06:00:00 5 thg 3, 201800:00:00 13 thg 3, 2018

Bão mạnhĐã đóng105 kt195 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới HOLA trong năm 2018, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 105 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại105 kt
Áp suất tâm950 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
13 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới0995
12 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới0995
12 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới0995
12 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới0993
12 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới0990
12 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới0989
12 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới0987
12 thg 303:00SDÁp thấp cận nhiệt đới0986
12 thg 300:00SDÁp thấp cận nhiệt đới551000
11 thg 321:00SDÁp thấp cận nhiệt đới55998
11 thg 318:00SDÁp thấp cận nhiệt đới55996
11 thg 315:00SSBão cận nhiệt đới60993
11 thg 312:00SSBão cận nhiệt đới65990
11 thg 309:00SSBão cận nhiệt đới70990
11 thg 306:00SSBão cận nhiệt đới75989
11 thg 303:00SSBão cận nhiệt đới80988
11 thg 300:00SSBão cận nhiệt đới85987
10 thg 321:00TSBão nhiệt đới90987
10 thg 318:00TSBão nhiệt đới95987
10 thg 315:00TSBão nhiệt đới100984
10 thg 312:00TSBão nhiệt đới110980
10 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới120979
10 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới130978
10 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới145974
10 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới155969
09 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới165966
09 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới165962
09 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới165965
09 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới155967
09 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới150970
09 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới140972
09 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới145971
09 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới150970
08 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới155966
08 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới165961
08 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới175958
08 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới185954
08 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới185953
08 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới185952
08 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới190951
08 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới195950
07 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới180956
07 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới165962
07 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới150970
07 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới130978
07 thg 309:00TSBão nhiệt đới120982
07 thg 306:00TSBão nhiệt đới110986
07 thg 303:00TSBão nhiệt đới100989
07 thg 300:00TSBão nhiệt đới95992
06 thg 321:00TSBão nhiệt đới90993
06 thg 318:00TSBão nhiệt đới85993
06 thg 315:00TSBão nhiệt đới80995
06 thg 312:00TSBão nhiệt đới75996
06 thg 309:00TSBão nhiệt đới70998
06 thg 306:00DBNhiễu động nhiệt đới65999
06 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới601000
06 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
05 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
05 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
05 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
05 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
05 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới501003
05 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới451004

Dòng thời gian vị trí

63 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

New ZealandVùng AucklandAuckland

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2018064S16172
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 13 thg 3, 2018
Tọa độ-39.4000, 184.5000
Các mốc vị trí63
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.