Xoáy thuận nhiệt đới IVAN 2008: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 27 thg 2, 2008

12:00:00 5 thg 2, 200806:00:00 27 thg 2, 2008

Bão mạnhĐã đóng125 kt230 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới IVAN trong năm 2008, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 125 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại125 kt
Áp suất tâm929 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
27 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới351009
27 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới351009
27 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới351008
26 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới351008
26 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới351008
26 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới351008
26 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới351007
25 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
25 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới451007
25 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
25 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới451006
25 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
25 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới451005
25 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
25 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới451004
24 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
24 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới451003
24 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
24 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới451002
24 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
24 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới451002
24 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
24 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới501001
23 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
23 thg 218:00DBNhiễu động nhiệt đới501000
23 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới501000
23 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới50999
23 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới50999
23 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới50999
23 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới55999
23 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới55998
22 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
22 thg 218:00DBNhiễu động nhiệt đới55998
22 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
22 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới55997
22 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
22 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới55997
22 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới60997
22 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới60996
21 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
21 thg 218:00DBNhiễu động nhiệt đới60996
21 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
21 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới60996
21 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới60997
21 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới55997
21 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
21 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới55997
20 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
20 thg 218:00DBNhiễu động nhiệt đới55998
20 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
20 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới55998
20 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
20 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
20 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
20 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
19 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
19 thg 218:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
19 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
19 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
19 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
19 thg 206:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh551000
19 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
19 thg 200:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh551000
18 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
18 thg 218:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh551000
18 thg 215:00TSBão nhiệt đới60998
18 thg 212:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh65996
18 thg 209:00TSBão nhiệt đới70996
18 thg 206:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh75995
18 thg 203:00TSBão nhiệt đới85990
18 thg 200:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh95985
17 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới105980
17 thg 218:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh120974
17 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
17 thg 212:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh150963
17 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới170954
17 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa195944
17 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới205941
17 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa215937
16 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới215937
16 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa215937
16 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới220933
16 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa230929
16 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới215937
16 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa195944
16 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
16 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa175952
15 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới175952
15 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa175952
15 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
15 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới155959
15 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới155959
15 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới155959
15 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới155959
15 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới155959
14 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới150963
14 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới140967
14 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
14 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới130970
14 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới125972
14 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới120974
14 thg 203:00TSBão nhiệt đới110978
14 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới100982
13 thg 221:00TSBão nhiệt đới100982
13 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới100982
13 thg 215:00TSBão nhiệt đới95986
13 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới85989
13 thg 209:00TSBão nhiệt đới80991
13 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới75993
13 thg 203:00TSBão nhiệt đới80991
13 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới85989
12 thg 221:00TSBão nhiệt đới95986
12 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới100982
12 thg 215:00TSBão nhiệt đới105980
12 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới110978
12 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới115976
12 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới120974
12 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
12 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới150963
11 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới155961
11 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới155959
11 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới155959
11 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa155959
11 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới155959
11 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa155959
11 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới155959
11 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới155959
10 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới150963
10 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới140967
10 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
10 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới130970
10 thg 209:00TSBão nhiệt đới120974
10 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới110978
10 thg 203:00TSBão nhiệt đới105980
10 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới100982
09 thg 221:00TSBão nhiệt đới105980
09 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới110978
09 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới115976
09 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới120974
09 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới120974
09 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới120974
09 thg 203:00TSBão nhiệt đới115974
09 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới110974
08 thg 221:00TSBão nhiệt đới110976
08 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới110978
08 thg 215:00TSBão nhiệt đới110978
08 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới110978
08 thg 209:00TSBão nhiệt đới105980
08 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới100982
08 thg 203:00TSBão nhiệt đới100982
08 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới100982
07 thg 221:00TSBão nhiệt đới100982
07 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới100982
07 thg 215:00TSBão nhiệt đới100984
07 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới95985
07 thg 209:00TSBão nhiệt đới85989
07 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới75993
07 thg 203:00TSBão nhiệt đới70995
07 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới65996
06 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
06 thg 218:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
06 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
06 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới451003
06 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
06 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
06 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
06 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
05 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
05 thg 218:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
05 thg 215:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
05 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới351007

Dòng thời gian vị trí

175 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Nam PhiKwaZulu-NatalDurban

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2008037S10055
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 27 thg 2, 2008
Tọa độ-29.3000, 37.6000
Các mốc vị trí175
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.