Xoáy thuận nhiệt đới MARCUS 2018: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 25 thg 3, 2018

00:00:00 14 thg 3, 201800:00:00 25 thg 3, 2018

Bão mạnhĐã đóng150 kt280 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới MARCUS trong năm 2018, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 150 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại150 kt
Áp suất tâm906 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
25 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới55999
24 thg 321:00TSBão nhiệt đới60998
24 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
24 thg 315:00TSBão nhiệt đới75993
24 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới85990
24 thg 309:00TSBão nhiệt đới90987
24 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới95983
24 thg 303:00TSBão nhiệt đới100982
24 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110981
23 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới120978
23 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130975
23 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới140972
23 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150968
23 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới165963
23 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175958
23 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới185955
23 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2195951
22 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới205947
22 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215943
22 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới220938
22 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2230932
22 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới240927
22 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2250922
22 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới255920
22 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2260917
21 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới270912
21 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2280906
21 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới270912
21 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2260918
21 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới250924
21 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2240930
21 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới235933
21 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2230935
20 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới230938
20 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2220941
20 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới220944
20 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215947
20 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới205952
20 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2195957
20 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới190958
20 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185959
19 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới185960
19 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185960
19 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới180962
19 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175963
19 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới165968
19 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155972
19 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới145979
19 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1130985
18 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới125987
18 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120988
18 thg 315:00TSBão nhiệt đới110990
18 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới100992
18 thg 309:00TSBão nhiệt đới105991
18 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới110989
18 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới120987
18 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1130984
17 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới125985
17 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120986
17 thg 315:00TSBão nhiệt đới110990
17 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100993
17 thg 309:00TSBão nhiệt đới100994
17 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195995
17 thg 303:00TSBão nhiệt đới100992
17 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110989
16 thg 321:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1105991
16 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100992
16 thg 315:00TSBão nhiệt đới100994
16 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195995
16 thg 309:00TSBão nhiệt đới95996
16 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195996
16 thg 303:00TSBão nhiệt đới95996
16 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195996
15 thg 321:00TSBão nhiệt đới90998
15 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185999
15 thg 315:00TSBão nhiệt đới751002
15 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới651004
15 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới601005
15 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
15 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới501007
15 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
14 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
14 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
14 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
14 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới301005
14 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới301005
14 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới301005
14 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới301005
14 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới301005

Dòng thời gian vị trí

89 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

ÚcTây ÚcPerth

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2018073S09129
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 25 thg 3, 2018
Tọa độ-28.8000, 108.4000
Các mốc vị trí89
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.