Xoáy thuận nhiệt đới NANCY 1990: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 8 thg 2, 1990

00:00:00 27 thg 1, 199000:00:00 8 thg 2, 1990

Bão mạnhĐã đóng65 kt120 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới NANCY trong năm 1990, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 65 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại65 kt
Áp suất tâm978 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
08 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
07 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
07 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
07 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
07 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
07 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
07 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới45998
07 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới50998
07 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
06 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
06 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
06 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
06 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
06 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
06 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
06 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
06 thg 200:00TSBão nhiệt đới65995
05 thg 221:00TSBão nhiệt đới65995
05 thg 218:00TSBão nhiệt đới65995
05 thg 215:00TSBão nhiệt đới65995
05 thg 212:00TSBão nhiệt đới65995
05 thg 209:00TSBão nhiệt đới65995
05 thg 206:00TSBão nhiệt đới65995
05 thg 203:00TSBão nhiệt đới65995
05 thg 200:00TSBão nhiệt đới65995
04 thg 221:00TSBão nhiệt đới65995
04 thg 218:00TSBão nhiệt đới65995
04 thg 215:00TSBão nhiệt đới65995
04 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới75995
04 thg 209:00TSBão nhiệt đới75993
04 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới75990
04 thg 203:00TSBão nhiệt đới75990
04 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới75989
03 thg 221:00TSBão nhiệt đới75988
03 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới75986
03 thg 215:00TSBão nhiệt đới75986
03 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới75985
03 thg 209:00TSBão nhiệt đới75983
03 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175980
03 thg 203:00TSBão nhiệt đới75980
03 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175980
02 thg 221:00TSBão nhiệt đới75980
02 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175980
02 thg 215:00TSBão nhiệt đới75980
02 thg 212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175980
02 thg 209:00TSBão nhiệt đới75980
02 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175980
02 thg 203:00TSBão nhiệt đới75980
02 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175985
01 thg 221:00TSBão nhiệt đới75980
01 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175985
01 thg 215:00TSBão nhiệt đới80980
01 thg 212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185980
01 thg 209:00TSBão nhiệt đới95978
01 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100980
01 thg 203:00TSBão nhiệt đới110980
01 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120980
31 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới120980
31 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới120987
31 thg 115:00TSBão nhiệt đới115984
31 thg 112:00TSBão nhiệt đới110990
31 thg 109:00TSBão nhiệt đới100988
31 thg 106:00TSBão nhiệt đới95990
31 thg 103:00TSBão nhiệt đới90989
31 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185990
30 thg 121:00TSBão nhiệt đới85991
30 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185991
30 thg 115:00TSBão nhiệt đới80991
30 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175991
30 thg 109:00TSBão nhiệt đới75993
30 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175995
30 thg 103:00TSBão nhiệt đới75995
30 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới75995
29 thg 121:00TSBão nhiệt đới75995
29 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới75995
29 thg 115:00TSBão nhiệt đới75995
29 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới75995
29 thg 109:00TSBão nhiệt đới70995
29 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới65995
29 thg 103:00TSBão nhiệt đới65997
29 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới65998
28 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới60997
28 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới55999
28 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
28 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
28 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới50997
28 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
28 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
28 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
27 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
27 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
27 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
27 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
27 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
27 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
27 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
27 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới35--

Dòng thời gian vị trí

97 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

New ZealandKhu vực WellingtonWellington

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1990027S18156
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 8 thg 2, 1990
Tọa độ-40.0000, 170.9000
Các mốc vị trí97
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.