Xoáy thuận nhiệt đới OFA 1990: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 10 thg 2, 1990

00:00:00 28 thg 1, 199018:00:00 10 thg 2, 1990

Bão mạnhĐã đóng115 kt215 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới OFA trong năm 1990, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 115 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại115 kt
Áp suất tâm925 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
10 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
10 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
10 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
10 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới50998
10 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
10 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
10 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
09 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
09 thg 218:00TSBão nhiệt đới65995
09 thg 215:00TSBão nhiệt đới65995
09 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
09 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
09 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
09 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới50995
09 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
08 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
08 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
08 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới55993
08 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
08 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới55989
08 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới55987
08 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới60986
08 thg 200:00TSBão nhiệt đới65985
07 thg 221:00TSBão nhiệt đới70983
07 thg 218:00TSBão nhiệt đới75980
07 thg 215:00TSBão nhiệt đới75980
07 thg 212:00TSBão nhiệt đới75980
07 thg 209:00TSBão nhiệt đới85978
07 thg 206:00TSBão nhiệt đới95975
07 thg 203:00TSBão nhiệt đới105973
07 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới120970
06 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới135968
06 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới150965
06 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
06 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới165955
06 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới175950
06 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới185945
06 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới185945
06 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới185945
05 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới180943
05 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới175940
05 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới180935
05 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới185930
05 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới190928
05 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới195925
05 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới200925
05 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới205925
04 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới205925
04 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới205925
04 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới210925
04 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới215925
04 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới215928
04 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới215930
04 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới210935
04 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới205940
03 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới205940
03 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới205940
03 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới205943
03 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới205945
03 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới205950
03 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới205955
03 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới200958
03 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới195960
02 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới190960
02 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới185960
02 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới180963
02 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới175965
02 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới170968
02 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới165970
02 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới165970
02 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới155970
01 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới150973
01 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới140975
01 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới130978
01 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới120980
01 thg 209:00TSBão nhiệt đới110980
01 thg 206:00TSBão nhiệt đới100980
01 thg 203:00TSBão nhiệt đới100983
01 thg 200:00TSBão nhiệt đới95985
31 thg 121:00TSBão nhiệt đới85985
31 thg 118:00TSBão nhiệt đới75985
31 thg 115:00TSBão nhiệt đới70986
31 thg 112:00TSBão nhiệt đới65987
31 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới60988
31 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới55989
31 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới55989
31 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
30 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới55991
30 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới55993
30 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới55994
30 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
30 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới50996
30 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới45996
30 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
30 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
29 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
29 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
29 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
29 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
29 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
29 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
29 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
29 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
28 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
28 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
28 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
28 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
28 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
28 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
28 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
28 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới45--

Dòng thời gian vị trí

111 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1990028S10183
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 10 thg 2, 1990
Tọa độ-32.0000, 188.7000
Các mốc vị trí111
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.