Bão nhiệt đới PATSY 1987: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 22 thg 12, 1986

06:00:00 12 thg 12, 198600:00:00 22 thg 12, 1986

Bão mạnhĐã đóng55 kt100 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới PATSY trong năm 1987, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 55 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại55 kt
Áp suất tâm975 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
22 thg 1200:00TSBão nhiệt đới75990
21 thg 1221:00TSBão nhiệt đới75990
21 thg 1218:00TSBão nhiệt đới75990
21 thg 1215:00TSBão nhiệt đới75990
21 thg 1212:00TSBão nhiệt đới75990
21 thg 1209:00TSBão nhiệt đới75990
21 thg 1206:00TSBão nhiệt đới75990
21 thg 1203:00TSBão nhiệt đới75990
21 thg 1200:00TSBão nhiệt đới75990
20 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới----
20 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới----
20 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới----
20 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới----
20 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới----
20 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới----
20 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới----
20 thg 1200:00TSBão nhiệt đới75990
19 thg 1221:00TSBão nhiệt đới75990
19 thg 1218:00TSBão nhiệt đới75990
19 thg 1215:00TSBão nhiệt đới75990
19 thg 1212:00TSBão nhiệt đới75990
19 thg 1209:00TSBão nhiệt đới75990
19 thg 1206:00TSBão nhiệt đới75990
19 thg 1203:00TSBão nhiệt đới75990
19 thg 1200:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 1221:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 1218:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 1215:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 1212:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 1209:00TSBão nhiệt đới65994
18 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
18 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
18 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
17 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
17 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
17 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
17 thg 1212:00TSBão nhiệt đới65997
17 thg 1209:00TSBão nhiệt đới65997
17 thg 1206:00TSBão nhiệt đới65997
17 thg 1203:00TSBão nhiệt đới70996
17 thg 1200:00TSBão nhiệt đới75995
16 thg 1221:00TSBão nhiệt đới80993
16 thg 1218:00TSBão nhiệt đới85990
16 thg 1215:00TSBão nhiệt đới85988
16 thg 1212:00TSBão nhiệt đới85985
16 thg 1209:00TSBão nhiệt đới90983
16 thg 1206:00TSBão nhiệt đới95980
16 thg 1203:00TSBão nhiệt đới95980
16 thg 1200:00TSBão nhiệt đới95980
15 thg 1221:00TSBão nhiệt đới100978
15 thg 1218:00TSBão nhiệt đới100975
15 thg 1215:00TSBão nhiệt đới100975
15 thg 1212:00TSBão nhiệt đới95975
15 thg 1209:00TSBão nhiệt đới95975
15 thg 1206:00TSBão nhiệt đới95975
15 thg 1203:00TSBão nhiệt đới85975
15 thg 1200:00TSBão nhiệt đới75975
14 thg 1221:00TSBão nhiệt đới70978
14 thg 1218:00TSBão nhiệt đới65980
14 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới60983
14 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới55985
14 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới55986
14 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55987
14 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới55989
14 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
13 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
13 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
13 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới55993
13 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
13 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
13 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
13 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
13 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
12 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
12 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
12 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
12 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
12 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới50--
12 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới45--

Dòng thời gian vị trí

79 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

New ZealandCanterburyChristchurch

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1986346S12173
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 22 thg 12, 1986
Tọa độ-44.5000, 177.7000
Các mốc vị trí79
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.