Bão nhiệt đới TIM 2013: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 20 thg 3, 2013

12:00:00 12 thg 3, 201306:00:00 20 thg 3, 2013

Bão mạnhĐã đóng50 kt95 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới TIM trong năm 2013, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 50 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại50 kt
Áp suất tâm985 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
20 thg 306:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 435--
20 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới----
20 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới----
19 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới----
19 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới----
19 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới----
19 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới----
19 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới----
19 thg 306:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 435--
19 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới----
19 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới----
18 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới----
18 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
18 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
18 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
18 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
18 thg 306:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4451004
18 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
18 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
17 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
17 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
17 thg 315:00TSBão nhiệt đới60998
17 thg 312:00TSBão nhiệt đới65996
17 thg 309:00TSBão nhiệt đới65996
17 thg 306:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 465996
17 thg 303:00TSBão nhiệt đới65996
17 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165996
16 thg 321:00TSBão nhiệt đới65996
16 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165996
16 thg 315:00TSBão nhiệt đới65996
16 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165996
16 thg 309:00TSBão nhiệt đới65996
16 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165996
16 thg 303:00TSBão nhiệt đới70995
16 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
15 thg 321:00TSBão nhiệt đới75993
15 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
15 thg 315:00TSBão nhiệt đới80991
15 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
15 thg 309:00TSBão nhiệt đới85989
15 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
15 thg 303:00TSBão nhiệt đới85989
15 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
14 thg 321:00TSBão nhiệt đới90987
14 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
14 thg 315:00TSBão nhiệt đới95985
14 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
14 thg 309:00TSBão nhiệt đới90987
14 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
14 thg 303:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
14 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
13 thg 321:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
13 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
13 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
13 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
13 thg 309:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
13 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
13 thg 303:00TSBão nhiệt đới65995
13 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới65995
12 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới50995
12 thg 318:00DBNhiễu động nhiệt đới35995
12 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới35997
12 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới35998

Dòng thời gian vị trí

63 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

ÚcQueenslandTownsville

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2013072S12140
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 20 thg 3, 2013
Tọa độ-18.2000, 148.0000
Các mốc vị trí63
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.