Xoáy thuận nhiệt đới ULA 2016: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 16 thg 1, 2016

12:00:00 29 thg 12, 201506:00:00 16 thg 1, 2016

Bão mạnhĐã đóng120 kt220 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới ULA trong năm 2016, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 120 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại120 kt
Áp suất tâm933 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
16 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới351009
16 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới351009
16 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới351009
15 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới351009
15 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới351009
15 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới351009
15 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới351009
15 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
15 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
15 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
15 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
14 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
14 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
14 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới501007
14 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
14 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
14 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
14 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
14 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
13 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
13 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
13 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
13 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
13 thg 109:00SDÁp thấp cận nhiệt đới601004
13 thg 106:00SDÁp thấp cận nhiệt đới551000
13 thg 103:00SDÁp thấp cận nhiệt đới551000
13 thg 100:00SDÁp thấp cận nhiệt đới551000
12 thg 121:00TSBão nhiệt đới60998
12 thg 118:00TSBão nhiệt đới65996
12 thg 115:00TSBão nhiệt đới75993
12 thg 112:00TSBão nhiệt đới85989
12 thg 109:00TSBão nhiệt đới90987
12 thg 106:00TSBão nhiệt đới95985
12 thg 103:00TSBão nhiệt đới100984
12 thg 100:00TSBão nhiệt đới100982
11 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới110978
11 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới120974
11 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới130971
11 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
11 thg 109:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3155962
11 thg 106:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3165956
11 thg 103:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3170954
11 thg 100:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3175952
10 thg 121:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3185948
10 thg 118:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4195944
10 thg 115:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4200943
10 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới205941
10 thg 111:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4205940
10 thg 109:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4210939
10 thg 107:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4210938
10 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới215937
10 thg 105:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4215936
10 thg 103:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4220935
10 thg 100:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4220933
09 thg 121:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4215937
09 thg 118:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4205941
09 thg 115:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4195945
09 thg 112:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3185948
09 thg 109:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3175952
09 thg 106:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3165956
09 thg 103:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3165958
09 thg 100:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3155959
08 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới155961
08 thg 118:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3150963
08 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
08 thg 112:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3130970
08 thg 109:00TSBão nhiệt đới120974
08 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110978
08 thg 103:00TSBão nhiệt đới105980
08 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100982
07 thg 121:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100982
07 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100982
07 thg 115:00TSBão nhiệt đới100982
07 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
07 thg 109:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100984
07 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới95985
07 thg 103:00TSBão nhiệt đới90987
07 thg 100:00TSBão nhiệt đới85989
06 thg 121:00TSBão nhiệt đới85989
06 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
06 thg 115:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
06 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
06 thg 109:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
06 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
06 thg 103:00TSBão nhiệt đới90987
06 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
05 thg 121:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
05 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
05 thg 115:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
05 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
05 thg 109:00TSBão nhiệt đới100984
05 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100982
05 thg 103:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2105980
05 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110978
04 thg 121:00TSBão nhiệt đới110978
04 thg 118:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3110978
04 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới120974
04 thg 112:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3130970
04 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
04 thg 106:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3140967
04 thg 103:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3150963
04 thg 100:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3155959
03 thg 121:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3165956
03 thg 118:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3175952
03 thg 115:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3185948
03 thg 112:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3195944
03 thg 109:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3185948
03 thg 106:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3185948
03 thg 103:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3180950
03 thg 100:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3175952
02 thg 121:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3175952
02 thg 118:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3175952
02 thg 115:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3170954
02 thg 112:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3165956
02 thg 109:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3165958
02 thg 106:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3155959
02 thg 103:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3155961
02 thg 100:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3150963
01 thg 121:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3145965
01 thg 118:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3140967
01 thg 115:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3140967
01 thg 112:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3140967
01 thg 109:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3140967
01 thg 106:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3140967
01 thg 103:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3150963
01 thg 100:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3155959
31 thg 1222:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3160958
31 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới165958
31 thg 1218:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3165956
31 thg 1215:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3145965
31 thg 1212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120974
31 thg 1209:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2115976
31 thg 1206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110978
31 thg 1203:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2105980
31 thg 1200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100982
30 thg 1221:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100984
30 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
30 thg 1215:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
30 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
30 thg 1209:00TSBão nhiệt đới85989
30 thg 1207:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
30 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới85989
30 thg 1203:00DBNhiễu động nhiệt đới85989
30 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới85989
29 thg 1221:00TSBão nhiệt đới85989
29 thg 1219:00DBNhiễu động nhiệt đới80992
29 thg 1218:00TSBão nhiệt đới75993
29 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
29 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới551000

Dòng thời gian vị trí

149 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

New ZealandVùng AucklandAuckland

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2015364S09190
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 16 thg 1, 2016
Tọa độ-28.4000, 171.8000
Các mốc vị trí149
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.