Xoáy thuận nhiệt đới 2004332N02072 2004: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 5 thg 12, 2004

00:00:00 27 thg 11, 200406:00:00 5 thg 12, 2004

Bão mạnhĐã đóng65 kt120 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới 2004332N02072 trong năm 2004, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 65 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại65 kt
Áp suất tâm976 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
05 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới351004
05 thg 1203:00DBNhiễu động nhiệt đới451003
05 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
04 thg 1221:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
04 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
04 thg 1215:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
04 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
04 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
04 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
04 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
04 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
03 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
03 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
03 thg 1215:00TSBão nhiệt đới60999
03 thg 1212:00TSBão nhiệt đới65997
03 thg 1209:00TSBão nhiệt đới70996
03 thg 1206:00TSBão nhiệt đới75994
03 thg 1203:00TSBão nhiệt đới75994
03 thg 1200:00TSBão nhiệt đới75994
02 thg 1221:00TSBão nhiệt đới75994
02 thg 1218:00TSBão nhiệt đới75994
02 thg 1215:00TSBão nhiệt đới75994
02 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới75994
02 thg 1209:00TSBão nhiệt đới80993
02 thg 1206:00TSBão nhiệt đới85991
02 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
02 thg 1200:00TSBão nhiệt đới85991
01 thg 1221:00TSBão nhiệt đới85991
01 thg 1218:00TSBão nhiệt đới85991
01 thg 1215:00TSBão nhiệt đới90989
01 thg 1212:00DDÁp thấp sâu95987
01 thg 1209:00DDÁp thấp sâu100986
01 thg 1206:00CSBão xoáy thuận100984
01 thg 1203:00CSBão xoáy thuận105982
01 thg 1200:00CSBão xoáy thuận110980
30 thg 1121:00CSBão xoáy thuận115978
30 thg 1118:00CSBão xoáy thuận120976
30 thg 1115:00SCSBão xoáy thuận dữ dội120976
30 thg 1112:00SCSBão xoáy thuận dữ dội120976
30 thg 1109:00SCSBão xoáy thuận dữ dội120976
30 thg 1106:00SCSBão xoáy thuận dữ dội120976
30 thg 1103:00CSBão xoáy thuận115978
30 thg 1100:00CSBão xoáy thuận110980
29 thg 1121:00CSBão xoáy thuận105982
29 thg 1118:00CSBão xoáy thuận100984
29 thg 1115:00CSBão xoáy thuận110980
29 thg 1112:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
29 thg 1109:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
29 thg 1106:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
29 thg 1103:00TSBão nhiệt đới115978
29 thg 1100:00TSBão nhiệt đới110980
28 thg 1121:00TSBão nhiệt đới100984
28 thg 1118:00TSBão nhiệt đới95987
28 thg 1115:00TSBão nhiệt đới90989
28 thg 1112:00TSBão nhiệt đới85991
28 thg 1109:00TSBão nhiệt đới80993
28 thg 1106:00TSBão nhiệt đới75994
28 thg 1103:00TSBão nhiệt đới70996
28 thg 1100:00TSBão nhiệt đới65997
27 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
27 thg 1118:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
27 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
27 thg 1112:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
27 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
27 thg 1106:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
27 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
27 thg 1100:00TDÁp thấp nhiệt đới351004

Dòng thời gian vị trí

67 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

SomaliaBanaadirMogadishu

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2004332N02072
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 5 thg 12, 2004
Tọa độ1.9000, 46.5000
Các mốc vị trí67
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.