Bão nhiệt đới ALAN 1998: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 26 thg 4, 1998

00:00:00 18 thg 4, 199818:00:00 26 thg 4, 1998

Bão mạnhĐã đóng45 kt85 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới ALAN trong năm 1998, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 45 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại45 kt
Áp suất tâm990 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
26 thg 418:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
26 thg 415:00TDÁp thấp nhiệt đới50--
26 thg 412:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
26 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
26 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
26 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới60--
26 thg 400:00TSBão nhiệt đới65997
25 thg 421:00TSBão nhiệt đới75994
25 thg 418:00TSBão nhiệt đới85990
25 thg 415:00TSBão nhiệt đới85990
25 thg 412:00TSBão nhiệt đới85990
25 thg 409:00TSBão nhiệt đới85990
25 thg 406:00TSBão nhiệt đới85990
25 thg 403:00TSBão nhiệt đới85990
25 thg 400:00TSBão nhiệt đới85990
24 thg 421:00TSBão nhiệt đới85990
24 thg 418:00TSBão nhiệt đới85990
24 thg 415:00TSBão nhiệt đới85994
24 thg 412:00TSBão nhiệt đới85997
24 thg 409:00TSBão nhiệt đới85997
24 thg 406:00TSBão nhiệt đới85997
24 thg 403:00TSBão nhiệt đới85997
24 thg 400:00TSBão nhiệt đới85997
23 thg 421:00TSBão nhiệt đới85997
23 thg 418:00TSBão nhiệt đới85997
23 thg 415:00TSBão nhiệt đới85997
23 thg 412:00TSBão nhiệt đới85997
23 thg 409:00TSBão nhiệt đới85997
23 thg 406:00TSBão nhiệt đới85997
23 thg 403:00TSBão nhiệt đới85997
23 thg 400:00TSBão nhiệt đới85997
22 thg 421:00TSBão nhiệt đới85994
22 thg 418:00TSBão nhiệt đới85990
22 thg 415:00TSBão nhiệt đới85990
22 thg 412:00TSBão nhiệt đới85990
22 thg 409:00TSBão nhiệt đới80990
22 thg 406:00TSBão nhiệt đới75990
22 thg 403:00TSBão nhiệt đới70993
22 thg 400:00TSBão nhiệt đới65995
21 thg 421:00TSBão nhiệt đới65995
21 thg 418:00TSBão nhiệt đới65995
21 thg 415:00TSBão nhiệt đới65995
21 thg 412:00TSBão nhiệt đới65995
21 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
21 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
21 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới45996
21 thg 400:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 421:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 418:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 415:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 412:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 400:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
19 thg 421:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
19 thg 418:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
19 thg 415:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
19 thg 412:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
19 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
19 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
19 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
19 thg 400:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
18 thg 421:00TDÁp thấp nhiệt đới50999
18 thg 418:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
18 thg 415:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
18 thg 412:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
18 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
18 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
18 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
18 thg 400:00TDÁp thấp nhiệt đới451000

Dòng thời gian vị trí

71 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Polynésie thuộc PhápQuần đảo WindwardFaaa

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1998108S10203
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 26 thg 4, 1998
Tọa độ-16.9000, -151.3000
Các mốc vị trí71
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.