Bão nhiệt đới ALEX:ANDRE 2002: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 8 thg 11, 2001

18:00:00 24 thg 10, 200106:00:00 8 thg 11, 2001

Bão mạnhĐã đóng55 kt100 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới ALEX:ANDRE trong năm 2002, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 55 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại55 kt
Áp suất tâm984 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
08 thg 1106:00TCXoáy thuận nhiệt đới351009
08 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới351009
08 thg 1100:00TCXoáy thuận nhiệt đới351008
07 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
07 thg 1118:00TCXoáy thuận nhiệt đới351008
07 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
07 thg 1112:00TCXoáy thuận nhiệt đới351008
07 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
07 thg 1106:00TCXoáy thuận nhiệt đới351008
07 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
07 thg 1100:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
06 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
06 thg 1118:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
06 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
06 thg 1112:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
06 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
06 thg 1106:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
06 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
06 thg 1100:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
05 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
05 thg 1118:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
05 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
05 thg 1112:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
05 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
05 thg 1106:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
05 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
05 thg 1100:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
04 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
04 thg 1118:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
04 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
04 thg 1112:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
04 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
04 thg 1106:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
04 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
04 thg 1100:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
03 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
03 thg 1118:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
03 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
03 thg 1112:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
03 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
03 thg 1106:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
03 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
03 thg 1100:00DBNhiễu động nhiệt đới351004
02 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
02 thg 1118:00DBNhiễu động nhiệt đới351004
02 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
02 thg 1112:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
02 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
02 thg 1106:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
02 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
02 thg 1100:00DBNhiễu động nhiệt đới351004
01 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
01 thg 1118:00DBNhiễu động nhiệt đới451003
01 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
01 thg 1112:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
01 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
01 thg 1106:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
01 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
01 thg 1100:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
31 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
31 thg 1018:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
31 thg 1015:00TSBão nhiệt đới60999
31 thg 1012:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
31 thg 1009:00TSBão nhiệt đới65997
31 thg 1006:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
31 thg 1003:00TSBão nhiệt đới65997
31 thg 1000:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
30 thg 1021:00TSBão nhiệt đới65997
30 thg 1018:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
30 thg 1015:00TSBão nhiệt đới75994
30 thg 1012:00DBNhiễu động nhiệt đới85991
30 thg 1009:00TSBão nhiệt đới85991
30 thg 1006:00DBNhiễu động nhiệt đới85991
30 thg 1003:00TSBão nhiệt đới85991
30 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
29 thg 1021:00TSBão nhiệt đới85991
29 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
29 thg 1015:00TSBão nhiệt đới95988
29 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
29 thg 1009:00TSBão nhiệt đới100984
29 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
29 thg 1003:00TSBão nhiệt đới100984
29 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
28 thg 1021:00TSBão nhiệt đới100984
28 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
28 thg 1015:00TSBão nhiệt đới100984
28 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
28 thg 1009:00TSBão nhiệt đới100984
28 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
28 thg 1003:00TSBão nhiệt đới100984
28 thg 1000:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100984
27 thg 1021:00TSBão nhiệt đới100986
27 thg 1018:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195987
27 thg 1015:00TSBão nhiệt đới85991
27 thg 1012:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175994
27 thg 1009:00TSBão nhiệt đới70996
27 thg 1006:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
27 thg 1003:00TSBão nhiệt đới65997
27 thg 1000:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
26 thg 1021:00TSBão nhiệt đới65997
26 thg 1018:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
26 thg 1015:00TSBão nhiệt đới65997
26 thg 1012:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
26 thg 1009:00TSBão nhiệt đới65997
26 thg 1006:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
26 thg 1003:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 160999
26 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
25 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
25 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
25 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
25 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
25 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
25 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
25 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
25 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
24 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
24 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới451002

Dòng thời gian vị trí

117 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

SomaliaBanaadirMogadishu

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2001298S07098
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 8 thg 11, 2001
Tọa độ-6.1000, 51.5000
Các mốc vị trí117
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.