Xoáy thuận nhiệt đới BABIOLA 2000: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 14 thg 1, 2000

06:00:00 3 thg 1, 200012:00:00 14 thg 1, 2000

Bão mạnhĐã đóng90 kt165 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới BABIOLA trong năm 2000, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 90 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại90 kt
Áp suất tâm950 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
14 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội75985
14 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75985
14 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội75985
14 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75985
14 thg 100:00STSBão nhiệt đới dữ dội75985
13 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75985
13 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội75985
13 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75985
13 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội75985
13 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70988
13 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội65990
13 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65993
13 thg 100:00STSBão nhiệt đới dữ dội65995
12 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65995
12 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội65995
12 thg 115:00MTSBão nhiệt đới vừa65995
12 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
12 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới60995
12 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới65995
12 thg 103:00MTSBão nhiệt đới vừa65995
12 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới65995
11 thg 121:00MTSBão nhiệt đới vừa65994
11 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới65992
11 thg 115:00MTSBão nhiệt đới vừa65989
11 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới65985
11 thg 109:00MTSBão nhiệt đới vừa75983
11 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới85980
11 thg 103:00STSBão nhiệt đới dữ dội95978
11 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới100975
10 thg 121:00STSBão nhiệt đới dữ dội110970
10 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa120965
10 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới130959
10 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa140953
10 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới155952
10 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa165950
10 thg 103:00ITCXoáy thuận nhiệt đới mạnh165950
10 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa165950
09 thg 121:00ITCXoáy thuận nhiệt đới mạnh165950
09 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa165950
09 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới155952
09 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa150953
09 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới145956
09 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa140958
09 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới140959
09 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa140960
08 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới140963
08 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa140965
08 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới130968
08 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa120970
08 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới120972
08 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới120973
08 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
08 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới120978
07 thg 121:00STSBão nhiệt đới dữ dội110979
07 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới100980
07 thg 115:00STSBão nhiệt đới dữ dội100983
07 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới100985
07 thg 109:00STSBão nhiệt đới dữ dội100986
07 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới95987
07 thg 103:00STSBão nhiệt đới dữ dội90987
07 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới85987
06 thg 121:00MTSBão nhiệt đới vừa85989
06 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới85990
06 thg 115:00MTSBão nhiệt đới vừa85991
06 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới85992
06 thg 109:00MTSBão nhiệt đới vừa85992
06 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới85992
06 thg 103:00MTSBão nhiệt đới vừa80994
06 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới75995
05 thg 121:00MTSBão nhiệt đới vừa70995
05 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới65995
05 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
05 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới55997
05 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
05 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới55999
05 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới50999
05 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới45999
04 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
04 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới45999
04 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
04 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới45999
04 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới50999
04 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới55999
04 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới55999
04 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới55999
03 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới501000
03 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới451000
03 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
03 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới451000
03 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
03 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới451000

Dòng thời gian vị trí

91 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2000003S13082
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 14 thg 1, 2000
Tọa độ-37.5000, 76.5000
Các mốc vị trí91
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.