Xoáy thuận nhiệt đới BENILDE 2012: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 9 thg 1, 2012

00:00:00 27 thg 12, 201100:00:00 9 thg 1, 2012

Bão mạnhĐã đóng90 kt165 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới BENILDE trong năm 2012, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 90 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại90 kt
Áp suất tâm956 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
09 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới451000
08 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451000
08 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội45999
08 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới45999
08 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội45999
08 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới45999
08 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội45999
08 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới45999
08 thg 100:00STSBão nhiệt đới dữ dội45999
07 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới45999
07 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội45999
07 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới50999
07 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội55998
07 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55998
07 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội55998
07 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55998
07 thg 100:00STSBão nhiệt đới dữ dội55998
06 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới60998
06 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội65997
06 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65997
06 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội65997
06 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65997
06 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội65997
06 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65997
06 thg 100:00STSBão nhiệt đới dữ dội65997
05 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65997
05 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội65997
05 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70997
05 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội75996
05 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75996
05 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội551000
05 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
05 thg 100:00STSBão nhiệt đới dữ dội551000
04 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
04 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội551000
04 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
04 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội551000
04 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451004
04 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội351007
04 thg 103:00TSBão nhiệt đới501002
04 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
03 thg 121:00TSBão nhiệt đới75993
03 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới85989
03 thg 115:00TSBão nhiệt đới90987
03 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới95985
03 thg 109:00TSBão nhiệt đới100984
03 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới100982
03 thg 103:00TSBão nhiệt đới105980
03 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới110978
02 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới115976
02 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới120974
02 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới130971
02 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới140967
02 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới145965
02 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa150963
02 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới155961
02 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa155959
01 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới165958
01 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
01 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
01 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
01 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
01 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
01 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
01 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
31 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
31 thg 1218:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
31 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
31 thg 1212:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
31 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
31 thg 1206:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
31 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới165958
31 thg 1200:00MTSBão nhiệt đới vừa155959
30 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
30 thg 1218:00MTSBão nhiệt đới vừa120974
30 thg 1215:00TSBão nhiệt đới115976
30 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới110978
30 thg 1209:00TSBão nhiệt đới105980
30 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới100982
30 thg 1203:00TSBão nhiệt đới100984
30 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới95985
29 thg 1221:00TSBão nhiệt đới90987
29 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới85989
29 thg 1215:00TSBão nhiệt đới80991
29 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới75993
29 thg 1209:00TSBão nhiệt đới70995
29 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới65996
29 thg 1203:00TSBão nhiệt đới65996
29 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới65996
28 thg 1221:00TSBão nhiệt đới65996
28 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới65996
28 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
28 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
28 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
28 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
28 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
28 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
27 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
27 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
27 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
27 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
27 thg 1209:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
27 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
27 thg 1203:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
27 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới351007

Dòng thời gian vị trí

105 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2011361S09095
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 9 thg 1, 2012
Tọa độ-34.7000, 77.1000
Các mốc vị trí105
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.