Xoáy thuận nhiệt đới BERT:CHRISTE 1981: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 9 thg 12, 1980

06:00:00 24 thg 11, 198012:00:00 9 thg 12, 1980

Bão mạnhĐã đóng80 kt150 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới BERT:CHRISTE trong năm 1981, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 80 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại80 kt
Áp suất tâm965 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
09 thg 1212:00TCXoáy thuận nhiệt đới55--
09 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
09 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
09 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
09 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
08 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
08 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
08 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
08 thg 1212:00TCXoáy thuận nhiệt đới55--
08 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
08 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
08 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
08 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
07 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
07 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
07 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
07 thg 1212:00TCXoáy thuận nhiệt đới55--
07 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
07 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
07 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới60--
07 thg 1200:00MTSBão nhiệt đới vừa65--
06 thg 1221:00TSBão nhiệt đới65--
06 thg 1218:00MTSBão nhiệt đới vừa65--
06 thg 1215:00TSBão nhiệt đới65--
06 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới65--
06 thg 1209:00TSBão nhiệt đới75--
06 thg 1206:00MTSBão nhiệt đới vừa85--
06 thg 1203:00TSBão nhiệt đới95--
06 thg 1200:00STSBão nhiệt đới dữ dội100--
05 thg 1221:00TSBão nhiệt đới100--
05 thg 1218:00STSBão nhiệt đới dữ dội100--
05 thg 1215:00TSBão nhiệt đới100--
05 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới100--
05 thg 1209:00TSBão nhiệt đới100--
05 thg 1206:00STSBão nhiệt đới dữ dội100--
05 thg 1203:00TSBão nhiệt đới100--
05 thg 1200:00STSBão nhiệt đới dữ dội100--
04 thg 1221:00TSBão nhiệt đới105--
04 thg 1218:00STSBão nhiệt đới dữ dội110--
04 thg 1215:00TSBão nhiệt đới115--
04 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới120--
04 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới120--
04 thg 1206:00TCXoáy thuận nhiệt đới120--
04 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới120--
04 thg 1200:00TCXoáy thuận nhiệt đới120--
03 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới120--
03 thg 1218:00TCXoáy thuận nhiệt đới120--
03 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới120--
03 thg 1212:00TCXoáy thuận nhiệt đới120977
03 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới125976
03 thg 1206:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
03 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
03 thg 1200:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
02 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
02 thg 1218:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
02 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
02 thg 1212:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
02 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
02 thg 1206:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
02 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
02 thg 1200:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
01 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
01 thg 1218:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
01 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
01 thg 1212:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
01 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
01 thg 1206:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
01 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới130974
01 thg 1200:00TCXoáy thuận nhiệt đới130973
30 thg 1121:00TCXoáy thuận nhiệt đới135972
30 thg 1118:00TCXoáy thuận nhiệt đới140970
30 thg 1115:00TCXoáy thuận nhiệt đới140969
30 thg 1112:00TCXoáy thuận nhiệt đới140968
30 thg 1109:00TCXoáy thuận nhiệt đới145968
30 thg 1106:00TCXoáy thuận nhiệt đới150967
30 thg 1103:00TCXoáy thuận nhiệt đới150967
30 thg 1100:00TCXoáy thuận nhiệt đới150966
29 thg 1121:00TCXoáy thuận nhiệt đới150966
29 thg 1118:00TCXoáy thuận nhiệt đới150965
29 thg 1115:00TCXoáy thuận nhiệt đới150965
29 thg 1112:00TCXoáy thuận nhiệt đới150965
29 thg 1109:00TCXoáy thuận nhiệt đới150966
29 thg 1106:00TCXoáy thuận nhiệt đới150966
29 thg 1103:00TCXoáy thuận nhiệt đới150967
29 thg 1100:00TCXoáy thuận nhiệt đới150967
28 thg 1121:00TCXoáy thuận nhiệt đới145969
28 thg 1118:00TCXoáy thuận nhiệt đới140971
28 thg 1115:00TCXoáy thuận nhiệt đới135972
28 thg 1112:00TCXoáy thuận nhiệt đới130973
28 thg 1109:00TCXoáy thuận nhiệt đới130974
28 thg 1106:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
28 thg 1103:00TCXoáy thuận nhiệt đới125977
28 thg 1100:00TCXoáy thuận nhiệt đới120978
27 thg 1121:00TSBão nhiệt đới115980
27 thg 1118:00TSBão nhiệt đới110981
27 thg 1115:00TSBão nhiệt đới105984
27 thg 1112:00TSBão nhiệt đới100986
27 thg 1109:00TSBão nhiệt đới95988
27 thg 1106:00TSBão nhiệt đới85990
27 thg 1103:00TSBão nhiệt đới80992
27 thg 1100:00TSBão nhiệt đới75993
26 thg 1121:00TSBão nhiệt đới70995
26 thg 1118:00TSBão nhiệt đới65996
26 thg 1115:00TSBão nhiệt đới65997
26 thg 1112:00TSBão nhiệt đới65998
26 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
26 thg 1106:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
26 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
26 thg 1100:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
25 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
25 thg 1118:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
25 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
25 thg 1112:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
25 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
25 thg 1106:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
25 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
25 thg 1100:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
24 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới301007
24 thg 1118:00TDÁp thấp nhiệt đới301007
24 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới301007
24 thg 1112:00TDÁp thấp nhiệt đới301007
24 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới301007
24 thg 1106:00TDÁp thấp nhiệt đới301007

Dòng thời gian vị trí

123 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

MadagascarAnalamangaAntananarivo

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1980329S08095
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 9 thg 12, 1980
Tọa độ-19.1000, 48.4000
Các mốc vị trí123
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.