Xoáy thuận nhiệt đới CELA 2004: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 22 thg 12, 2003

00:00:00 4 thg 12, 200300:00:00 22 thg 12, 2003

Bão mạnhĐã đóng65 kt120 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới CELA trong năm 2004, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 65 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại65 kt
Áp suất tâm976 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
22 thg 1200:00STSBão nhiệt đới dữ dội100983
21 thg 1221:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100983
21 thg 1218:00STSBão nhiệt đới dữ dội85991
21 thg 1215:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85991
21 thg 1212:00STSBão nhiệt đới dữ dội85991
21 thg 1209:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85991
21 thg 1206:00STSBão nhiệt đới dữ dội85991
21 thg 1203:00TSBão nhiệt đới85991
21 thg 1200:00STSBão nhiệt đới dữ dội85991
20 thg 1221:00TSBão nhiệt đới90989
20 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới95987
20 thg 1215:00TSBão nhiệt đới100984
20 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới110980
20 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới115978
20 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới120976
20 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
20 thg 1200:00MTSBão nhiệt đới vừa120976
19 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
19 thg 1218:00MTSBão nhiệt đới vừa120976
19 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
19 thg 1212:00MTSBão nhiệt đới vừa120976
19 thg 1209:00TSBão nhiệt đới115978
19 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới110980
19 thg 1203:00TSBão nhiệt đới105982
19 thg 1200:00MTSBão nhiệt đới vừa100984
18 thg 1221:00TSBão nhiệt đới100984
18 thg 1218:00MTSBão nhiệt đới vừa100984
18 thg 1215:00TSBão nhiệt đới100984
18 thg 1212:00MTSBão nhiệt đới vừa100984
18 thg 1209:00TSBão nhiệt đới100984
18 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
18 thg 1203:00TSBão nhiệt đới100984
18 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
17 thg 1221:00TSBão nhiệt đới100984
17 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
17 thg 1215:00TSBão nhiệt đới100984
17 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
17 thg 1209:00TSBão nhiệt đới100984
17 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
17 thg 1203:00TSBão nhiệt đới105982
17 thg 1200:00MTSBão nhiệt đới vừa110980
16 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới115978
16 thg 1218:00MTSBão nhiệt đới vừa120976
16 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
16 thg 1212:00MTSBão nhiệt đới vừa120976
16 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
16 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới120976
16 thg 1203:00TSBão nhiệt đới110980
16 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
15 thg 1221:00TSBão nhiệt đới95989
15 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới85994
15 thg 1215:00TSBão nhiệt đới75996
15 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
15 thg 1209:00TSBão nhiệt đới65997
15 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
15 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
15 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
14 thg 1221:00TSBão nhiệt đới65997
14 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
14 thg 1215:00TSBão nhiệt đới65997
14 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
14 thg 1209:00TSBão nhiệt đới65997
14 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
14 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
14 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
13 thg 1221:00TSBão nhiệt đới65997
13 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
13 thg 1215:00TSBão nhiệt đới65997
13 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
13 thg 1209:00TSBão nhiệt đới65997
13 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
13 thg 1203:00TSBão nhiệt đới65997
13 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
12 thg 1221:00TSBão nhiệt đới65997
12 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
12 thg 1215:00TSBão nhiệt đới65997
12 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
12 thg 1209:00TSBão nhiệt đới70996
12 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới75994
12 thg 1203:00TSBão nhiệt đới75994
12 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới75994
11 thg 1221:00TSBão nhiệt đới75994
11 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới75994
11 thg 1215:00TSBão nhiệt đới70996
11 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
11 thg 1209:00TSBão nhiệt đới65997
11 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
11 thg 1203:00TSBão nhiệt đới65997
11 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
10 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
10 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
10 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
10 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
10 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
10 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
10 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới60999
10 thg 1200:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh65997
09 thg 1221:00TSBão nhiệt đới65997
09 thg 1218:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh65997
09 thg 1215:00TSBão nhiệt đới70996
09 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới75994
09 thg 1209:00TSBão nhiệt đới80991
09 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới85987
09 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới85989
09 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
08 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới85991
08 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
08 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới85991
08 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
08 thg 1209:00TSBão nhiệt đới85991
08 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
08 thg 1203:00TSBão nhiệt đới80993
08 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới75994
07 thg 1221:00TSBão nhiệt đới70996
07 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
07 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới65997
07 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
07 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới65997
07 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
07 thg 1203:00TSBão nhiệt đới65997
07 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
06 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
06 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
06 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
06 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
06 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
06 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
06 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
06 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
05 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
05 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
05 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
05 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
05 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
05 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
05 thg 1203:00DBNhiễu động nhiệt đới451003
05 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới351003
04 thg 1221:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
04 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới301006
04 thg 1215:00DBNhiễu động nhiệt đới301006
04 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới301006
04 thg 1209:00DBNhiễu động nhiệt đới301006
04 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới301006
04 thg 1203:00DBNhiễu động nhiệt đới301006
04 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới301006

Dòng thời gian vị trí

145 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2003338S09065
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 22 thg 12, 2003
Tọa độ-40.3000, 57.2000
Các mốc vị trí145
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.