Bão cuồng phong CHEBI 2001: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 25 thg 6, 2001

06:00:00 19 thg 6, 200118:00:00 25 thg 6, 2001

Bão mạnhĐã đóng100 kt185 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong CHEBI trong năm 2001, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 100 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại100 kt
Áp suất tâm944 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
25 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
25 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1003
25 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
25 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1003
25 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451002
25 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới501000
25 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551002
24 thg 621:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
24 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551002
24 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới60999
24 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới651000
24 thg 609:00TSBão nhiệt đới65996
24 thg 606:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
24 thg 603:00TSBão nhiệt đới75994
24 thg 600:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
23 thg 621:00TBão cuồng phong120973
23 thg 618:00TSBão nhiệt đới155954
23 thg 615:00TBão cuồng phong165954
23 thg 612:00STSBão nhiệt đới dữ dội165954
23 thg 609:00TBão cuồng phong170952
23 thg 606:00TBão cuồng phong175949
23 thg 603:00TBão cuồng phong180947
23 thg 600:00STSiêu bão185944
22 thg 621:00TBão cuồng phong175949
22 thg 618:00TBão cuồng phong165954
22 thg 615:00TBão cuồng phong155961
22 thg 612:00STSBão nhiệt đới dữ dội140967
22 thg 609:00TBão cuồng phong140967
22 thg 606:00STSBão nhiệt đới dữ dội140967
22 thg 603:00TBão cuồng phong130972
22 thg 600:00STSBão nhiệt đới dữ dội120976
21 thg 621:00TSBão nhiệt đới115978
21 thg 618:00STSBão nhiệt đới dữ dội110980
21 thg 615:00TSBão nhiệt đới105982
21 thg 612:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
21 thg 609:00TSBão nhiệt đới100988
21 thg 606:00TSBão nhiệt đới95991
21 thg 603:00TSBão nhiệt đới90991
21 thg 600:00TSBão nhiệt đới85991
20 thg 621:00TSBão nhiệt đới85991
20 thg 618:00TSBão nhiệt đới85991
20 thg 615:00TSBão nhiệt đới80993
20 thg 612:00TSBão nhiệt đới75994
20 thg 609:00TSBão nhiệt đới70996
20 thg 606:00TSBão nhiệt đới65998
20 thg 603:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
20 thg 600:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
19 thg 621:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
19 thg 618:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
19 thg 615:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
19 thg 612:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
19 thg 609:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
19 thg 606:00TDÁp thấp nhiệt đới351004

Dòng thời gian vị trí

53 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Nhật BảnTokyoTokyo

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2001170N11138
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 25 thg 6, 2001
Tọa độ38.7000, 134.5000
Các mốc vị trí53
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.