Bão nhiệt đới DES 2002: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 9 thg 3, 2002

00:00:00 3 thg 3, 200200:00:00 9 thg 3, 2002

Bão mạnhĐã đóng50 kt95 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới DES trong năm 2002, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 50 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại50 kt
Áp suất tâm987 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
09 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
08 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
08 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
08 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
08 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
08 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
08 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
08 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
08 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
07 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới50999
07 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
07 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
07 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
07 thg 309:00TSBão nhiệt đới55997
07 thg 306:00TSBão nhiệt đới65997
07 thg 303:00TSBão nhiệt đới65997
07 thg 300:00TSBão nhiệt đới65997
06 thg 321:00TSBão nhiệt đới65997
06 thg 318:00TSBão nhiệt đới65997
06 thg 315:00TSBão nhiệt đới70997
06 thg 312:00TSBão nhiệt đới75997
06 thg 309:00TSBão nhiệt đới80994
06 thg 306:00TSBão nhiệt đới85991
06 thg 303:00TSBão nhiệt đới90989
06 thg 300:00TSBão nhiệt đới95987
05 thg 321:00TSBão nhiệt đới90989
05 thg 318:00TSBão nhiệt đới85991
05 thg 315:00TSBão nhiệt đới75994
05 thg 312:00TSBão nhiệt đới65997
05 thg 309:00TSBão nhiệt đới65997
05 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
05 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
05 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1551000
04 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
04 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1451002
04 thg 315:00TSBão nhiệt đới651002
04 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới651002
04 thg 309:00TSBão nhiệt đới651002
04 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới651001
04 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
04 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
03 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
03 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
03 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
03 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới351003
03 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới351003
03 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới351003
03 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới351003
03 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới351003

Dòng thời gian vị trí

49 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

FijiKhu vực Trung tâm, FijiNasinu

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2002062S15154
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 9 thg 3, 2002
Tọa độ-23.6000, 177.1000
Các mốc vị trí49
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.