Xoáy thuận nhiệt đới DINA 2002: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 28 thg 1, 2002

12:00:00 16 thg 1, 200212:00:00 28 thg 1, 2002

Bão mạnhĐã đóng130 kt240 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới DINA trong năm 2002, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 130 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại130 kt
Áp suất tâm910 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
28 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội551000
28 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới60999
28 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội65998
28 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65997
28 thg 100:00STSBão nhiệt đới dữ dội65995
27 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65995
27 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội65995
27 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65994
27 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội65993
27 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70992
27 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội75990
27 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75989
27 thg 100:00STSBão nhiệt đới dữ dội75988
26 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75988
26 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội75988
26 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới80987
26 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội85985
26 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85985
26 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội85985
26 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85985
26 thg 100:00STSBão nhiệt đới dữ dội85985
25 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới90984
25 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội95983
25 thg 115:00TSBão nhiệt đới100982
25 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội65997
25 thg 109:00TSBão nhiệt đới65997
25 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội65997
25 thg 103:00TSBão nhiệt đới75994
25 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
24 thg 121:00TSBão nhiệt đới95988
24 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
24 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới115978
24 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa130972
24 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới140968
24 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa150963
24 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới155959
24 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
23 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới175949
23 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa185944
23 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới200936
23 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa215927
23 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới215927
23 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa215927
23 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới215927
23 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa215927
22 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới215927
22 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa215927
22 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới220925
22 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa220922
22 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới220922
22 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa220922
22 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới220922
22 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa220922
21 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới220922
21 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa220922
21 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới220922
21 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa220922
21 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới220922
21 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa220922
21 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới230919
21 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa230916
20 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới235913
20 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa240910
20 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới240910
20 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa240910
20 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới240910
20 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa240910
20 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới230916
20 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa220922
19 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới210930
19 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa195938
19 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới185944
19 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa175949
19 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới170952
19 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
19 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới165954
19 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
18 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
18 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa155958
18 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới155961
18 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa150963
18 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới140968
18 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa130972
18 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới125974
18 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới120976
17 thg 121:00TSBão nhiệt đới110980
17 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
17 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới80992
17 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
17 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
17 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới451003
17 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
17 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
16 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
16 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
16 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
16 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới451002

Dòng thời gian vị trí

97 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2002017S07078
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 28 thg 1, 2002
Tọa độ-40.4000, 67.3000
Các mốc vị trí97
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.