Bão cuồng phong DOT 1985: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 22 thg 10, 1985

00:00:00 11 thg 10, 198512:00:00 22 thg 10, 1985

Bão mạnhĐã đóng150 kt280 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong DOT trong năm 1985, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 150 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại150 kt
Áp suất tâm894 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
22 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới--1012
22 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới--1012
22 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới--1012
22 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới--1010
22 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
21 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
21 thg 1018:00TSBão nhiệt đới751000
21 thg 1015:00STSBão nhiệt đới dữ dội95988
21 thg 1012:00TSBão nhiệt đới110990
21 thg 1009:00TBão cuồng phong120975
21 thg 1006:00STSBão nhiệt đới dữ dội130980
21 thg 1003:00TBão cuồng phong140965
21 thg 1000:00STSBão nhiệt đới dữ dội150980
20 thg 1021:00TBão cuồng phong155960
20 thg 1018:00TBão cuồng phong165960
20 thg 1015:00TBão cuồng phong165960
20 thg 1012:00TBão cuồng phong165960
20 thg 1009:00TBão cuồng phong165963
20 thg 1006:00TBão cuồng phong155965
20 thg 1003:00TBão cuồng phong155964
20 thg 1000:00TBão cuồng phong155965
19 thg 1021:00TBão cuồng phong155968
19 thg 1018:00STSBão nhiệt đới dữ dội150975
19 thg 1015:00TBão cuồng phong145970
19 thg 1012:00STSBão nhiệt đới dữ dội140980
19 thg 1009:00TBão cuồng phong135968
19 thg 1006:00TBão cuồng phong130980
19 thg 1003:00TBão cuồng phong125960
19 thg 1000:00TBão cuồng phong120980
18 thg 1021:00TBão cuồng phong140948
18 thg 1018:00TBão cuồng phong155980
18 thg 1015:00TBão cuồng phong180935
18 thg 1012:00STSiêu bão205925
18 thg 1009:00STSiêu bão215925
18 thg 1006:00STSiêu bão220925
18 thg 1003:00STSiêu bão230920
18 thg 1000:00STSiêu bão240915
17 thg 1021:00STSiêu bão245913
17 thg 1018:00STSiêu bão250910
17 thg 1015:00STSiêu bão255909
17 thg 1012:00STSiêu bão260910
17 thg 1009:00STSiêu bão265905
17 thg 1006:00STSiêu bão270900
17 thg 1003:00STSiêu bão275898
17 thg 1000:00STSiêu bão280895
16 thg 1021:00STSiêu bão280895
16 thg 1018:00STSiêu bão280895
16 thg 1015:00STSiêu bão280894
16 thg 1012:00STSiêu bão280895
16 thg 1009:00STSiêu bão275894
16 thg 1006:00STSiêu bão270905
16 thg 1003:00STSiêu bão265897
16 thg 1000:00STSiêu bão260905
15 thg 1021:00STSiêu bão245908
15 thg 1018:00STSiêu bão230920
15 thg 1015:00STSiêu bão220923
15 thg 1012:00STSiêu bão205940
15 thg 1009:00STSiêu bão185940
15 thg 1006:00TBão cuồng phong165950
15 thg 1003:00TBão cuồng phong155960
15 thg 1000:00TBão cuồng phong140970
14 thg 1021:00TBão cuồng phong130973
14 thg 1018:00STSBão nhiệt đới dữ dội120980
14 thg 1015:00STSBão nhiệt đới dữ dội115978
14 thg 1012:00STSBão nhiệt đới dữ dội110985
14 thg 1009:00STSBão nhiệt đới dữ dội105983
14 thg 1006:00TSBão nhiệt đới100990
14 thg 1003:00STSBão nhiệt đới dữ dội100989
14 thg 1000:00TSBão nhiệt đới95992
13 thg 1021:00STSBão nhiệt đới dữ dội90994
13 thg 1018:00TSBão nhiệt đới851000
13 thg 1015:00TSBão nhiệt đới80998
13 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới751000
13 thg 1009:00TSBão nhiệt đới701000
13 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới651000
13 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới601001
13 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
12 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
12 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
12 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
12 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
12 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
12 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
12 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
12 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
11 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
11 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
11 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
11 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
11 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới----
11 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới----
11 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới----
11 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới----

Dòng thời gian vị trí

93 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Thái LanChiang MaiChiang Mai

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1985284N05159
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 22 thg 10, 1985
Tọa độ19.0000, 99.0000
Các mốc vị trí93
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.