Bão cuồng phong ELLEN 1983: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 10 thg 9, 1983

00:00:00 27 thg 8, 198306:00:00 10 thg 9, 1983

Bão mạnhĐã đóng125 kt230 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong ELLEN trong năm 1983, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 125 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại125 kt
Áp suất tâm925 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
10 thg 906:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
10 thg 903:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
10 thg 900:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
09 thg 921:00TDÁp thấp nhiệt đới--1003
09 thg 918:00TDÁp thấp nhiệt đới--1002
09 thg 915:00TDÁp thấp nhiệt đới--999
09 thg 912:00TSBão nhiệt đới55996
09 thg 909:00TSBão nhiệt đới75985
09 thg 906:00STSBão nhiệt đới dữ dội95980
09 thg 903:00STSBão nhiệt đới dữ dội105965
09 thg 900:00TBão cuồng phong120965
08 thg 921:00TBão cuồng phong125960
08 thg 918:00TBão cuồng phong130965
08 thg 915:00TBão cuồng phong135963
08 thg 912:00TBão cuồng phong140965
08 thg 909:00TBão cuồng phong140965
08 thg 906:00TBão cuồng phong140965
08 thg 903:00TBão cuồng phong140965
08 thg 900:00TBão cuồng phong140965
07 thg 921:00TBão cuồng phong145963
07 thg 918:00TBão cuồng phong150960
07 thg 915:00TBão cuồng phong155960
07 thg 912:00TBão cuồng phong155960
07 thg 909:00TBão cuồng phong155962
07 thg 906:00TBão cuồng phong155965
07 thg 903:00TBão cuồng phong165964
07 thg 900:00TBão cuồng phong165965
06 thg 921:00TBão cuồng phong175955
06 thg 918:00STSiêu bão185945
06 thg 915:00STSiêu bão205935
06 thg 912:00STSiêu bão220925
06 thg 909:00STSiêu bão230925
06 thg 906:00STSiêu bão230925
06 thg 903:00STSiêu bão230928
06 thg 900:00STSiêu bão220930
05 thg 921:00STSiêu bão205934
05 thg 918:00STSiêu bão185940
05 thg 915:00TBão cuồng phong180945
05 thg 912:00TBão cuồng phong175950
05 thg 909:00TBão cuồng phong175955
05 thg 906:00TBão cuồng phong175960
05 thg 903:00TBão cuồng phong175964
05 thg 900:00TBão cuồng phong175970
04 thg 921:00TBão cuồng phong175971
04 thg 918:00TBão cuồng phong175975
04 thg 915:00TBão cuồng phong170977
04 thg 912:00TBão cuồng phong165980
04 thg 909:00TBão cuồng phong165980
04 thg 906:00TBão cuồng phong155980
04 thg 903:00TBão cuồng phong150983
04 thg 900:00TBão cuồng phong140985
03 thg 921:00TBão cuồng phong135984
03 thg 918:00STSBão nhiệt đới dữ dội130985
03 thg 915:00TBão cuồng phong125985
03 thg 912:00STSBão nhiệt đới dữ dội120985
03 thg 909:00STSBão nhiệt đới dữ dội115987
03 thg 906:00STSBão nhiệt đới dữ dội110990
03 thg 903:00STSBão nhiệt đới dữ dội105989
03 thg 900:00STSBão nhiệt đới dữ dội100990
02 thg 921:00STSBão nhiệt đới dữ dội100991
02 thg 918:00TSBão nhiệt đới95992
02 thg 915:00STSBão nhiệt đới dữ dội90994
02 thg 912:00TSBão nhiệt đới85996
02 thg 909:00TSBão nhiệt đới80997
02 thg 906:00TSBão nhiệt đới75998
02 thg 903:00TSBão nhiệt đới70998
02 thg 900:00TSBão nhiệt đới651000
01 thg 921:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
01 thg 918:00TSBão nhiệt đới551002
01 thg 915:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
01 thg 912:00TSBão nhiệt đới451002
01 thg 909:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
01 thg 906:00TSBão nhiệt đới651002
01 thg 903:00TSBão nhiệt đới651002
01 thg 900:00TSBão nhiệt đới651002
31 thg 821:00TSBão nhiệt đới701002
31 thg 818:00TSBão nhiệt đới751002
31 thg 815:00TSBão nhiệt đới751002
31 thg 812:00TSBão nhiệt đới751002
31 thg 809:00TSBão nhiệt đới801002
31 thg 806:00TSBão nhiệt đới851002
31 thg 803:00TSBão nhiệt đới851003
31 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới851004
30 thg 821:00TSBão nhiệt đới801005
30 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới751006
30 thg 815:00TSBão nhiệt đới751006
30 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới751006
30 thg 809:00TSBão nhiệt đới801006
30 thg 806:00TDÁp thấp nhiệt đới851006
30 thg 803:00TSBão nhiệt đới801007
30 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới751008
29 thg 821:00TSBão nhiệt đới801009
29 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới851010
29 thg 815:00TSBão nhiệt đới801010
29 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới751010
29 thg 809:00TSBão nhiệt đới701010
29 thg 806:00TDÁp thấp nhiệt đới651010
29 thg 803:00TSBão nhiệt đới651010
29 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới651010
28 thg 821:00TDÁp thấp nhiệt đới601009
28 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới551008
28 thg 815:00TDÁp thấp nhiệt đới501008
28 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
28 thg 809:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
28 thg 806:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
28 thg 803:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
28 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
27 thg 821:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
27 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
27 thg 815:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
27 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
27 thg 809:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
27 thg 806:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
27 thg 803:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
27 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới35--

Dòng thời gian vị trí

115 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Trung QuốcQuý ChâuKhải Lý

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1983239N10183
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 10 thg 9, 1983
Tọa độ26.0000, 108.5000
Các mốc vị trí115
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.