Bão cuồng phong ELSA 2021: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 10 thg 7, 2021

18:00:00 30 thg 6, 202106:00:00 10 thg 7, 2021

Bão mạnhĐã đóng75 kt140 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong ELSA trong năm 2021, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 75 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại75 kt
Áp suất tâm991 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
10 thg 706:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65999
10 thg 703:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70998
10 thg 700:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75997
09 thg 721:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới80998
09 thg 718:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85999
09 thg 716:30TSBão nhiệt đới95999
09 thg 715:00TSBão nhiệt đới95999
09 thg 712:00TSBão nhiệt đới95999
09 thg 709:00TSBão nhiệt đới951000
09 thg 706:00TSBão nhiệt đới951001
09 thg 703:00TSBão nhiệt đới901002
09 thg 700:00TSBão nhiệt đới851003
08 thg 721:00TSBão nhiệt đới851004
08 thg 718:00TSBão nhiệt đới851004
08 thg 715:00TSBão nhiệt đới801005
08 thg 712:00TSBão nhiệt đới751006
08 thg 709:00TSBão nhiệt đới751006
08 thg 706:00TSBão nhiệt đới751006
08 thg 703:00TSBão nhiệt đới801006
08 thg 700:00TSBão nhiệt đới851005
07 thg 721:00TSBão nhiệt đới851004
07 thg 718:00TSBão nhiệt đới851002
07 thg 715:00TSBão nhiệt đới1001000
07 thg 714:30TSBão nhiệt đới1001000
07 thg 712:00TSBão nhiệt đới100999
07 thg 709:00TSBão nhiệt đới100999
07 thg 706:00TSBão nhiệt đới100998
07 thg 703:00TSBão nhiệt đới110997
07 thg 700:00HBão cuồng phong120996
06 thg 721:00TSBão nhiệt đới115997
06 thg 718:00TSBão nhiệt đới110997
06 thg 715:00TSBão nhiệt đới1051000
06 thg 712:00TSBão nhiệt đới1001003
06 thg 709:00TSBão nhiệt đới1001004
06 thg 706:00TSBão nhiệt đới951005
06 thg 703:00TSBão nhiệt đới951005
06 thg 700:00TSBão nhiệt đới951005
05 thg 721:00TSBão nhiệt đới1001005
05 thg 718:30TSBão nhiệt đới1001005
05 thg 718:00TSBão nhiệt đới1001005
05 thg 715:00TSBão nhiệt đới1001005
05 thg 712:00TSBão nhiệt đới1001005
05 thg 709:00TSBão nhiệt đới1001005
05 thg 706:00TSBão nhiệt đới1001005
05 thg 703:00TSBão nhiệt đới1001005
05 thg 700:00TSBão nhiệt đới1001005
04 thg 721:00TSBão nhiệt đới1001006
04 thg 718:00TSBão nhiệt đới951007
04 thg 715:00TSBão nhiệt đới951007
04 thg 712:00TSBão nhiệt đới951007
04 thg 709:00TSBão nhiệt đới1001007
04 thg 706:00TSBão nhiệt đới1001006
04 thg 703:00TSBão nhiệt đới1001005
04 thg 700:00TSBão nhiệt đới1001004
03 thg 721:00TSBão nhiệt đới1051003
03 thg 718:00TSBão nhiệt đới1101002
03 thg 715:00TSBão nhiệt đới1101001
03 thg 712:00TSBão nhiệt đới1101000
03 thg 709:00TSBão nhiệt đới115999
03 thg 706:00HBão cuồng phong120998
03 thg 703:00HBão cuồng phong125997
03 thg 700:00HBão cuồng phong130995
02 thg 721:00HBão cuồng phong135993
02 thg 718:00HBão cuồng phong140991
02 thg 715:00HBão cuồng phong130993
02 thg 712:00HBão cuồng phong120995
02 thg 709:00TSBão nhiệt đới110998
02 thg 706:00TSBão nhiệt đới1001000
02 thg 703:00TSBão nhiệt đới1001001
02 thg 700:00TSBão nhiệt đới951002
01 thg 721:00TSBão nhiệt đới901003
01 thg 718:00TSBão nhiệt đới851004
01 thg 715:00TSBão nhiệt đới801005
01 thg 712:00TSBão nhiệt đới751005
01 thg 709:00TSBão nhiệt đới701006
01 thg 706:00TSBão nhiệt đới651006
01 thg 703:00TSBão nhiệt đới651007
01 thg 700:00TSBão nhiệt đới651007
30 thg 621:00TDÁp thấp nhiệt đới601008
30 thg 618:00TDÁp thấp nhiệt đới551008

Dòng thời gian vị trí

80 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

CanadaNew BrunswickMoncton

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2021182N09317
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 10 thg 7, 2021
Tọa độ46.8000, -64.4000
Các mốc vị trí80
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.