Bão nhiệt đới ERROL 2011: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 18 thg 4, 2011

18:00:00 12 thg 4, 201106:00:00 18 thg 4, 2011

Bão mạnhĐã đóng55 kt100 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới ERROL trong năm 2011, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 55 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại55 kt
Áp suất tâm982 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
18 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
18 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
18 thg 400:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
17 thg 421:00TSBão nhiệt đới60998
17 thg 418:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165996
17 thg 415:00TSBão nhiệt đới65996
17 thg 412:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165996
17 thg 409:00TSBão nhiệt đới70995
17 thg 406:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
17 thg 403:00TSBão nhiệt đới80991
17 thg 400:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
16 thg 421:00TSBão nhiệt đới90987
16 thg 418:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
16 thg 415:00TSBão nhiệt đới100984
16 thg 412:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
16 thg 409:00TSBão nhiệt đới100985
16 thg 406:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195987
16 thg 403:00TSBão nhiệt đới95986
16 thg 400:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
15 thg 421:00TSBão nhiệt đới90987
15 thg 418:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
15 thg 415:00TSBão nhiệt đới85989
15 thg 412:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
15 thg 409:00TSBão nhiệt đới80991
15 thg 406:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
15 thg 403:00TSBão nhiệt đới75993
15 thg 400:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
14 thg 421:00TSBão nhiệt đới70995
14 thg 418:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165996
14 thg 415:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
14 thg 412:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
14 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
14 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
14 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
14 thg 400:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
13 thg 421:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
13 thg 418:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
13 thg 415:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
13 thg 412:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
13 thg 409:00DBNhiễu động nhiệt đới351009
13 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới301010
13 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
13 thg 400:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
12 thg 421:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
12 thg 418:00TDÁp thấp nhiệt đới451006

Dòng thời gian vị trí

45 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

IndonesiaĐông Nusa TenggaraKupang

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2011103S12126
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 18 thg 4, 2011
Tọa độ-9.6000, 123.8000
Các mốc vị trí45
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.