Xoáy thuận nhiệt đới FARAJI 2021: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 16 thg 2, 2021

00:00:00 4 thg 2, 202106:00:00 16 thg 2, 2021

Bão mạnhĐã đóng140 kt260 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới FARAJI trong năm 2021, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 140 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại140 kt
Áp suất tâm920 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
16 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
16 thg 203:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
16 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
15 thg 221:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
15 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới301009
15 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới351009
15 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới451008
15 thg 209:00DBNhiễu động nhiệt đới451010
15 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới351011
15 thg 203:00DBNhiễu động nhiệt đới351010
15 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới351009
14 thg 221:00DBNhiễu động nhiệt đới351009
14 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới351009
14 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
14 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới451007
14 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
14 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới451009
14 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới501009
14 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới551009
13 thg 221:00TSBão nhiệt đới601005
13 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới651001
13 thg 215:00TSBão nhiệt đới651002
13 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới651003
13 thg 209:00TSBão nhiệt đới751001
13 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới85998
13 thg 203:00TSBão nhiệt đới85997
13 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới85996
12 thg 221:00TSBão nhiệt đới90995
12 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới95994
12 thg 215:00TSBão nhiệt đới100991
12 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới110988
12 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới115988
12 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới120987
12 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới125985
12 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới130982
11 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới145977
11 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa155971
11 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới155971
11 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa155970
11 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới165966
11 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa175962
11 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới170963
11 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa165964
10 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới165964
10 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa165964
10 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới165966
10 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa155968
10 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới165967
10 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa165966
10 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới170964
10 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa175962
09 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới185959
09 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa195955
09 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới205950
09 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa215945
09 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới220940
09 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa230935
09 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới240929
09 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa250923
08 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới255922
08 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa260920
08 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới255922
08 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa250923
08 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới235931
08 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa220938
08 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới210945
08 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa195952
07 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới195952
07 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa195951
07 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới195951
07 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa195950
07 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới205947
07 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa215944
07 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới200952
07 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa185960
06 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới165968
06 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa150975
06 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới140977
06 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa130979
06 thg 209:00TSBão nhiệt đới120984
06 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới110988
06 thg 203:00TSBão nhiệt đới105989
06 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới100990
05 thg 221:00TSBão nhiệt đới100993
05 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới95996
05 thg 215:00TSBão nhiệt đới85999
05 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới751001
05 thg 209:00TSBão nhiệt đới751001
05 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới751001
05 thg 203:00TSBão nhiệt đới701002
05 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới651002
04 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới601003
04 thg 218:00DBNhiễu động nhiệt đới551004
04 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới501006
04 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới451007
04 thg 209:00DBNhiễu động nhiệt đới451005
04 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới351003
04 thg 203:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
04 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới301010

Dòng thời gian vị trí

99 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

MauritiusPort LouisPort Louis

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2021035S11080
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 16 thg 2, 2021
Tọa độ-18.2000, 66.2000
Các mốc vị trí99
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.