Xoáy thuận nhiệt đới FAY 2004: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 28 thg 3, 2004

00:00:00 12 thg 3, 200412:00:00 28 thg 3, 2004

Bão mạnhĐã đóng120 kt220 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới FAY trong năm 2004, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 120 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại120 kt
Áp suất tâm922 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
28 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
28 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
28 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165992
28 thg 303:00TSBão nhiệt đới80989
28 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
27 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới100980
27 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1130972
27 thg 315:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155958
27 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185944
27 thg 309:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2190941
27 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2195938
27 thg 303:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2200936
27 thg 301:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2200934
27 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205933
26 thg 321:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2210930
26 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215927
26 thg 315:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2200936
26 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185944
26 thg 309:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2180947
26 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175949
26 thg 303:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2170952
26 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165954
25 thg 321:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165956
25 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155958
25 thg 315:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155961
25 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150963
25 thg 309:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2145965
25 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
25 thg 303:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
25 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
24 thg 321:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
24 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
24 thg 315:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
24 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
24 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
24 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
24 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới145965
24 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1150963
23 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới155959
23 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1165954
23 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới165954
23 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165954
23 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới175949
23 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185944
23 thg 303:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2195939
23 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205933
22 thg 321:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2210930
22 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215927
22 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới215927
22 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215927
22 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới215927
22 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215927
22 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới215927
22 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215927
21 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới220925
21 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2220922
21 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới220922
21 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2220922
21 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới220925
21 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215927
21 thg 303:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2200936
21 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185944
20 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới185944
20 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185944
20 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới175949
20 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165954
20 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới165954
20 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165954
20 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới165954
20 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165954
19 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới165954
19 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165954
19 thg 315:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165954
19 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165954
19 thg 309:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155959
19 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150963
19 thg 303:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2145965
19 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
18 thg 321:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
18 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
18 thg 315:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2135970
18 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130972
18 thg 309:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1125974
18 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120976
18 thg 303:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110980
18 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100984
17 thg 321:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195988
17 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185991
17 thg 315:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175994
17 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
17 thg 309:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
17 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
17 thg 303:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
17 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
16 thg 321:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
16 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165997
16 thg 315:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 160999
16 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1551000
16 thg 309:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1551000
16 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
16 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
16 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
15 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
15 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
15 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
15 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
15 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
15 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
15 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
15 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
14 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới351001
14 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới351001
14 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
14 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
14 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
14 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
14 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
14 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới301005
13 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới301005
13 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
13 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới301005
13 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới301005
13 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới301005
13 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
13 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
13 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới301008
12 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới301007
12 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
12 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới301007
12 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới301007
12 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
12 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới301005
12 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
12 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới301006

Dòng thời gian vị trí

134 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

ÚcTây ÚcGeraldton

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2004072S11146
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 28 thg 3, 2004
Tọa độ-21.5000, 120.9000
Các mốc vị trí134
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.