Xoáy thuận nhiệt đới FRAN 1992: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 21 thg 3, 1992

00:00:00 4 thg 3, 199200:00:00 21 thg 3, 1992

Bão mạnhĐã đóng140 kt260 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới FRAN trong năm 1992, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 140 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại140 kt
Áp suất tâm920 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
21 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
20 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
20 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
20 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
20 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
20 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
20 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
20 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
20 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
19 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
19 thg 318:00TSBão nhiệt đới65995
19 thg 315:00TSBão nhiệt đới65995
19 thg 312:00TSBão nhiệt đới65995
19 thg 309:00TSBão nhiệt đới70993
19 thg 306:00TSBão nhiệt đới75990
19 thg 303:00TSBão nhiệt đới75990
19 thg 300:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 321:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 318:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 315:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 312:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 309:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 306:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 303:00TSBão nhiệt đới75990
18 thg 300:00TSBão nhiệt đới75990
17 thg 321:00TSBão nhiệt đới75990
17 thg 318:00TSBão nhiệt đới75990
17 thg 315:00TSBão nhiệt đới75990
17 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới75980
17 thg 309:00TSBão nhiệt đới110980
17 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185980
17 thg 303:00TSBão nhiệt đới85980
17 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185980
16 thg 321:00TSBão nhiệt đới85983
16 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185985
16 thg 315:00TSBão nhiệt đới85989
16 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185992
16 thg 309:00TSBão nhiệt đới85990
16 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185992
16 thg 303:00TSBão nhiệt đới85989
16 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185990
15 thg 321:00TSBão nhiệt đới85986
15 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185985
15 thg 315:00TSBão nhiệt đới85983
15 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 190980
15 thg 309:00TSBão nhiệt đới90983
15 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
15 thg 303:00TSBão nhiệt đới100980
15 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100980
14 thg 321:00TSBão nhiệt đới105978
14 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110975
14 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới115975
14 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120975
14 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới125973
14 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1130975
14 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới135970
14 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140970
13 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới145965
13 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150960
13 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới150955
13 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155950
13 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới155950
13 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155950
13 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới160950
13 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165950
12 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới165950
12 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165950
12 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới165950
12 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165950
12 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới165950
12 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165950
12 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới165950
12 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165950
11 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới160950
11 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155950
11 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới160955
11 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165960
11 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới165955
11 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165960
11 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới170955
11 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới175955
10 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới180950
10 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới185945
10 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới190943
10 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới195940
10 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới200940
10 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới205940
10 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới210935
10 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới215930
09 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới220928
09 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới220925
09 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới230925
09 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới230925
09 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới235923
09 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới240920
09 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới245920
09 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới250920
08 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới255920
08 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới260920
08 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới245923
08 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới230925
08 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới220933
08 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới215940
08 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới205940
08 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới195940
07 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới190963
07 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới185985
07 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới175973
07 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới165960
07 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới155963
07 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới150965
07 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới140968
07 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới130970
06 thg 321:00TSBão nhiệt đới120973
06 thg 318:00TSBão nhiệt đới110975
06 thg 315:00TSBão nhiệt đới100978
06 thg 312:00TSBão nhiệt đới95980
06 thg 309:00TSBão nhiệt đới90983
06 thg 306:00TSBão nhiệt đới85985
06 thg 303:00TSBão nhiệt đới75986
06 thg 300:00TSBão nhiệt đới65987
05 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới55989
05 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới45990
05 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới45990
05 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới45990
05 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới45994
05 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới35997
05 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới35997
05 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới35997
04 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới35997
04 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới35997
04 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
04 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
04 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
04 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
04 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
04 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới35--

Dòng thời gian vị trí

137 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1992064S10184
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 21 thg 3, 1992
Tọa độ-35.5000, 194.0000
Các mốc vị trí137
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.