Xoáy thuận nhiệt đới FRANCESCA 2002: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 14 thg 2, 2002

06:00:00 30 thg 1, 200206:00:00 14 thg 2, 2002

Bão mạnhĐã đóng115 kt215 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới FRANCESCA trong năm 2002, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 115 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại115 kt
Áp suất tâm927 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
14 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới--1010
14 thg 203:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
14 thg 200:00STSBão nhiệt đới dữ dội551005
13 thg 221:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551004
13 thg 218:00STSBão nhiệt đới dữ dội551003
13 thg 215:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới601002
13 thg 212:00STSBão nhiệt đới dữ dội651000
13 thg 209:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70999
13 thg 206:00STSBão nhiệt đới dữ dội75998
13 thg 203:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới80997
13 thg 200:00STSBão nhiệt đới dữ dội85995
12 thg 221:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95994
12 thg 218:00STSBão nhiệt đới dữ dội100992
12 thg 215:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới105991
12 thg 212:00STSBão nhiệt đới dữ dội110990
12 thg 209:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới105991
12 thg 206:00STSBão nhiệt đới dữ dội100992
12 thg 203:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100992
12 thg 200:00STSBão nhiệt đới dữ dội95992
11 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới95991
11 thg 218:00STSBão nhiệt đới dữ dội451002
11 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
11 thg 212:00STSBão nhiệt đới dữ dội551000
11 thg 209:00TSBão nhiệt đới65997
11 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới75994
11 thg 203:00TSBão nhiệt đới80993
11 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
10 thg 221:00TSBão nhiệt đới90989
10 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới95987
10 thg 215:00TSBão nhiệt đới100984
10 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới110980
10 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới115978
10 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới120976
10 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
10 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới120976
09 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới125974
09 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới130972
09 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới135970
09 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa140967
09 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới150963
09 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa155958
09 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
09 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
08 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới165954
08 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
08 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới165954
08 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
08 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới170952
08 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa175949
08 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới175949
08 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa175949
07 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới170952
07 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
07 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới165954
07 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
07 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới165954
07 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
07 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
07 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa155958
06 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới155958
06 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa155958
06 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
06 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
06 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới165954
06 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
06 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới170952
06 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa175949
05 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới185944
05 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa195938
05 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới200936
05 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa205933
05 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới205933
05 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa205933
05 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới210930
05 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa215927
04 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới210930
04 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa205933
04 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới195939
04 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa185944
04 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới175949
04 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
04 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới155959
04 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa150963
03 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới140968
03 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới130972
03 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới125974
03 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới120976
03 thg 209:00TSBão nhiệt đới110980
03 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
03 thg 203:00TSBão nhiệt đới100986
03 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới95987
02 thg 221:00TSBão nhiệt đới90989
02 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
02 thg 215:00TSBão nhiệt đới80993
02 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới75994
02 thg 209:00TSBão nhiệt đới70996
02 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
02 thg 203:00TSBão nhiệt đới65997
02 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
01 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
01 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
01 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
01 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
01 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
01 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
01 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
01 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
31 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
31 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
31 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
31 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới351004
31 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới55999
31 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới501000
31 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
31 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
30 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
30 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
30 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
30 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
30 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
30 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới451004

Dòng thời gian vị trí

121 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2002030S13093
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 14 thg 2, 2002
Tọa độ-33.8000, 85.5000
Các mốc vị trí121
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.