Xoáy thuận nhiệt đới FREDA 1981: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 9 thg 3, 1981

18:00:00 24 thg 2, 198100:00:00 9 thg 3, 1981

Bão mạnhĐã đóng75 kt140 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới FREDA trong năm 1981, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 75 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại75 kt
Áp suất tâm955 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
09 thg 300:00TSBão nhiệt đới75990
08 thg 321:00TSBão nhiệt đới80989
08 thg 318:00TSBão nhiệt đới85988
08 thg 315:00TSBão nhiệt đới90986
08 thg 312:00TSBão nhiệt đới95985
08 thg 309:00TSBão nhiệt đới95984
08 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới55983
08 thg 303:00TSBão nhiệt đới65981
08 thg 300:00TSBão nhiệt đới75980
07 thg 321:00TSBão nhiệt đới80979
07 thg 318:00TSBão nhiệt đới85978
07 thg 315:00TSBão nhiệt đới95976
07 thg 312:00TSBão nhiệt đới100975
07 thg 309:00TSBão nhiệt đới105974
07 thg 306:00TSBão nhiệt đới110973
07 thg 303:00TSBão nhiệt đới115971
07 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới120970
06 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới120968
06 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới120965
06 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới125963
06 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới130960
06 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới135959
06 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới140958
06 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới135956
06 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới130955
05 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới125956
05 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới120958
05 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới120959
05 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới120960
05 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới120962
05 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới120962
05 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới120962
05 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới120970
04 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới120967
04 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới120972
04 thg 315:00TSBão nhiệt đới115973
04 thg 312:00TSBão nhiệt đới110975
04 thg 309:00TSBão nhiệt đới105974
04 thg 306:00TSBão nhiệt đới100974
04 thg 303:00TSBão nhiệt đới100975
04 thg 300:00TSBão nhiệt đới95980
03 thg 321:00TSBão nhiệt đới95980
03 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195988
03 thg 315:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 190988
03 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185988
03 thg 309:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185988
03 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185988
03 thg 303:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185988
03 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185988
02 thg 321:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185988
02 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185988
02 thg 315:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180988
02 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175990
02 thg 309:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175990
02 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175986
02 thg 303:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175988
02 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175988
01 thg 321:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175988
01 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175986
01 thg 315:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180986
01 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185986
01 thg 309:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185984
01 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185984
01 thg 303:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 190984
01 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195982
28 thg 221:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195982
28 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195980
28 thg 215:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100978
28 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100976
28 thg 209:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2105972
28 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110974
28 thg 203:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2105974
28 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100978
27 thg 221:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100978
27 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100978
27 thg 215:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100980
27 thg 212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
27 thg 209:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
27 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195982
27 thg 203:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 190984
27 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185986
26 thg 221:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180988
26 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175988
26 thg 215:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 170990
26 thg 212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165992
26 thg 209:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 160992
26 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155992
26 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới50996
26 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới45996
25 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới45996
25 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới45994
25 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
25 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
25 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
25 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
25 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
25 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
24 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
24 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới55998

Dòng thời gian vị trí

99 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

New ZealandVùng AucklandAuckland

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1981056S14141
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 9 thg 3, 1981
Tọa độ-35.0000, 169.8000
Các mốc vị trí99
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.