Xoáy thuận nhiệt đới FUNSO 2012: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 1 thg 2, 2012

12:00:00 17 thg 1, 201218:00:00 1 thg 2, 2012

Bão mạnhĐã đóng115 kt215 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới FUNSO trong năm 2012, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 115 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại115 kt
Áp suất tâm937 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
01 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới351010
01 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới351010
01 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới351009
01 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới401009
01 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới451008
01 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
01 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới451007
31 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
31 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới451006
31 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
31 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới451004
31 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới501003
31 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới501002
31 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
31 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới551000
30 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55998
30 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội60995
30 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65992
30 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội65989
30 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70986
30 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội75983
30 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới80981
30 thg 100:00STSBão nhiệt đới dữ dội85979
29 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới90978
29 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội95976
29 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100975
29 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội100973
29 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100973
29 thg 106:00STSBão nhiệt đới dữ dội100973
29 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100973
29 thg 100:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
28 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85989
28 thg 118:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
28 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100984
28 thg 112:00STSBão nhiệt đới dữ dội110978
28 thg 109:00TSBão nhiệt đới110978
28 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới110978
28 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới130971
28 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa150963
27 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
27 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
27 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
27 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
27 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới170954
27 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa175952
27 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới195945
27 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa215937
26 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới215937
26 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa215937
26 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới215937
26 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa215937
26 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới200943
26 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa185948
26 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
26 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa185948
25 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới195945
25 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa205941
25 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới205941
25 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa205941
25 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới205941
25 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa205941
25 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới205941
25 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa205941
24 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới210939
24 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa215937
24 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới215937
24 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa215937
24 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới215937
24 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa215937
24 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới215937
24 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa215937
23 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới210939
23 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa205941
23 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới195945
23 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa185948
23 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
23 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa185948
23 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới175952
23 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
22 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
22 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới165956
22 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
22 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới165956
22 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
22 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới165956
22 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
22 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới165956
21 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
21 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa165956
21 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới175952
21 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa185948
21 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
21 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa185948
21 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới170954
21 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa155959
20 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới155961
20 thg 118:00MTSBão nhiệt đới vừa150963
20 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới145965
20 thg 112:00MTSBão nhiệt đới vừa140967
20 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
20 thg 106:00MTSBão nhiệt đới vừa140967
20 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
20 thg 100:00MTSBão nhiệt đới vừa140967
19 thg 121:00TSBão nhiệt đới120975
19 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới100982
19 thg 115:00TSBão nhiệt đới95986
19 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới85989
19 thg 109:00TSBão nhiệt đới75993
19 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới65996
19 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
19 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
18 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
18 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
18 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
18 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
18 thg 109:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
18 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
18 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
18 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
17 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
17 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
17 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
17 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới351005

Dòng thời gian vị trí

123 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2012018S16041
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 1 thg 2, 2012
Tọa độ-36.0000, 55.4000
Các mốc vị trí123
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.