Xoáy thuận nhiệt đới GAMANE 2024: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 1 thg 4, 2024

12:00:00 21 thg 3, 202412:00:00 1 thg 4, 2024

Bão mạnhĐã đóng85 kt155 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới GAMANE trong năm 2024, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 85 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại85 kt
Áp suất tâm971 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
01 thg 412:00TCXoáy thuận nhiệt đới351012
01 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới351012
01 thg 406:00TCXoáy thuận nhiệt đới351012
01 thg 403:00TDÁp thấp nhiệt đới351012
01 thg 400:00TCXoáy thuận nhiệt đới351012
31 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451012
31 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới451012
31 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451012
31 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới351012
31 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới351012
31 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới301011
31 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới351011
31 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới351011
30 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới351011
30 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới351010
30 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451010
30 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới451010
30 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451010
30 thg 306:00DBNhiễu động nhiệt đới451009
30 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới451009
30 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới451009
29 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451009
29 thg 318:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh451009
29 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451009
29 thg 312:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh451009
29 thg 309:00DBNhiễu động nhiệt đới451010
29 thg 306:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh301013
29 thg 303:00DBNhiễu động nhiệt đới351012
29 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới351011
28 thg 321:00DBNhiễu động nhiệt đới351011
28 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới351011
28 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451009
28 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới451007
28 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới501006
28 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới551005
28 thg 303:00TSBão nhiệt đới601004
28 thg 300:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh651003
27 thg 321:00TSBão nhiệt đới751001
27 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới85999
27 thg 315:00TSBão nhiệt đới95995
27 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới100991
27 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới125985
27 thg 306:00MTSBão nhiệt đới vừa150978
27 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới155975
27 thg 300:00MTSBão nhiệt đới vừa155971
26 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới140980
26 thg 318:00MTSBão nhiệt đới vừa120988
26 thg 315:00TSBão nhiệt đới115988
26 thg 312:00MTSBão nhiệt đới vừa110988
26 thg 309:00TSBão nhiệt đới100993
26 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới95997
26 thg 303:00TSBão nhiệt đới85999
26 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới751000
25 thg 321:00TSBão nhiệt đới701003
25 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới651005
25 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới601005
25 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
25 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới501006
25 thg 306:00DBNhiễu động nhiệt đới451007
25 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
25 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới451007
24 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
24 thg 318:00DBNhiễu động nhiệt đới451007
24 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
24 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới451007
24 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
24 thg 306:00DBNhiễu động nhiệt đới451007
24 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới501006
24 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
23 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
23 thg 318:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
23 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
23 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
23 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
23 thg 306:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
23 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
23 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
22 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
22 thg 318:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
22 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
22 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
22 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
22 thg 306:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
22 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
22 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
21 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
21 thg 318:00DBNhiễu động nhiệt đới351008
21 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
21 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới351008

Dòng thời gian vị trí

89 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

MadagascarAtsinananaToamasina

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2024082S08054
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 1 thg 4, 2024
Tọa độ-16.1000, 51.2000
Các mốc vị trí89
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.