Xoáy thuận nhiệt đới GAVIN 1997: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 14 thg 3, 1997

00:00:00 2 thg 3, 199718:00:00 14 thg 3, 1997

Bão mạnhĐã đóng120 kt220 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới GAVIN trong năm 1997, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 120 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại120 kt
Áp suất tâm925 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
14 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới55982
14 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới55984
14 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới55986
14 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới55986
14 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới55986
14 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới55986
14 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới55986
13 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới55988
13 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
13 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới55993
13 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
13 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
13 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
13 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
13 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
12 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới60995
12 thg 318:00TSBão nhiệt đới65993
12 thg 315:00TSBão nhiệt đới70992
12 thg 312:00TSBão nhiệt đới75991
12 thg 309:00TSBão nhiệt đới80991
12 thg 306:00TSBão nhiệt đới85990
12 thg 303:00TSBão nhiệt đới90990
12 thg 300:00TSBão nhiệt đới95990
11 thg 321:00TSBão nhiệt đới100988
11 thg 318:00TSBão nhiệt đới100985
11 thg 315:00TSBão nhiệt đới105983
11 thg 312:00TSBão nhiệt đới110980
11 thg 311:00TSBão nhiệt đới115980
11 thg 309:00TSBão nhiệt đới115980
11 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới120980
11 thg 305:00TCXoáy thuận nhiệt đới120980
11 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới125978
11 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
10 thg 323:00TCXoáy thuận nhiệt đới130975
10 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới135973
10 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới140970
10 thg 317:00TCXoáy thuận nhiệt đới140965
10 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới145963
10 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới150960
10 thg 311:00TCXoáy thuận nhiệt đới150960
10 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
10 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
10 thg 305:00TCXoáy thuận nhiệt đới160950
10 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới165952
10 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới165955
09 thg 323:00TCXoáy thuận nhiệt đới170955
09 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới170948
09 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới175940
09 thg 317:00TCXoáy thuận nhiệt đới180940
09 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới180938
09 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới185935
09 thg 311:00TCXoáy thuận nhiệt đới190934
09 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới195933
09 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới205930
09 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới210928
09 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới215925
08 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới220925
08 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới220925
08 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới220925
08 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới215925
08 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới200928
08 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới185930
08 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới185930
08 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới185930
07 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới185930
07 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới185930
07 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới190933
07 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới195935
07 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới195935
07 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới195935
07 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới200935
07 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới205935
06 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới210933
06 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới215930
06 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới215928
06 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới215925
06 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới215925
06 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới215925
06 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới215928
06 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới215930
05 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới215935
05 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới215940
05 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới200948
05 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới185955
05 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới175960
05 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới165965
05 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới155970
05 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới150975
04 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới140978
04 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới130980
04 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới120983
04 thg 312:00TSBão nhiệt đới110985
04 thg 309:00TSBão nhiệt đới100988
04 thg 306:00TSBão nhiệt đới95990
04 thg 303:00TSBão nhiệt đới90993
04 thg 300:00TSBão nhiệt đới85995
03 thg 321:00TSBão nhiệt đới80996
03 thg 318:00TSBão nhiệt đới75997
03 thg 315:00TSBão nhiệt đới70998
03 thg 312:00TSBão nhiệt đới65999
03 thg 309:00TSBão nhiệt đới651001
03 thg 306:00TSBão nhiệt đới651002
03 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới601003
03 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
02 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới501004
02 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
02 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
02 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
02 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
02 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
02 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
02 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới30--

Dòng thời gian vị trí

112 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1997061S08171
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 14 thg 3, 1997
Tọa độ-50.0000, 194.5000
Các mốc vị trí112
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.