Xoáy thuận nhiệt đới GUAMBE 2021: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 22 thg 2, 2021

00:00:00 11 thg 2, 202112:00:00 22 thg 2, 2021

Bão mạnhĐã đóng90 kt165 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới GUAMBE trong năm 2021, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 90 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại90 kt
Áp suất tâm960 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
22 thg 212:00STSBão nhiệt đới dữ dội95987
22 thg 209:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95987
22 thg 206:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
22 thg 203:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100981
22 thg 200:00STSBão nhiệt đới dữ dội100980
21 thg 221:00TSBão nhiệt đới100981
21 thg 218:00STSBão nhiệt đới dữ dội100981
21 thg 215:00TSBão nhiệt đới100985
21 thg 212:00STSBão nhiệt đới dữ dội95988
21 thg 209:00TSBão nhiệt đới95988
21 thg 206:00STSBão nhiệt đới dữ dội95987
21 thg 203:00TSBão nhiệt đới100987
21 thg 200:00STSBão nhiệt đới dữ dội100986
20 thg 221:00TSBão nhiệt đới105984
20 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới110982
20 thg 215:00TSBão nhiệt đới110981
20 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới110980
20 thg 209:00TSBão nhiệt đới110979
20 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới110978
20 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới120977
20 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới130975
19 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới145970
19 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa155965
19 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới165963
19 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa165960
19 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới155967
19 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa140974
19 thg 203:00TSBão nhiệt đới125978
19 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới110981
18 thg 221:00TSBão nhiệt đới105983
18 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
18 thg 215:00TSBão nhiệt đới100984
18 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới100983
18 thg 209:00TSBão nhiệt đới100987
18 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới95991
18 thg 203:00TSBão nhiệt đới90992
18 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới85992
17 thg 221:00TSBão nhiệt đới85992
17 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
17 thg 215:00TSBão nhiệt đới80993
17 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới75994
17 thg 209:00TSBão nhiệt đới70994
17 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới65993
17 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
17 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới55999
16 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
16 thg 218:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
16 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới50999
16 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới45998
16 thg 209:00SDÁp thấp cận nhiệt đới451000
16 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới451001
16 thg 203:00SDÁp thấp cận nhiệt đới451002
16 thg 200:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh451002
15 thg 221:00SDÁp thấp cận nhiệt đới451000
15 thg 218:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh45997
15 thg 215:00SDÁp thấp cận nhiệt đới45997
15 thg 212:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh45997
15 thg 209:00SDÁp thấp cận nhiệt đới45999
15 thg 206:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh451000
15 thg 203:00SDÁp thấp cận nhiệt đới451000
15 thg 200:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh45999
14 thg 221:00DBNhiễu động nhiệt đới451001
14 thg 218:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh351002
14 thg 215:00SDÁp thấp cận nhiệt đới351005
14 thg 212:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh351007
14 thg 209:00SDÁp thấp cận nhiệt đới351007
14 thg 206:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh351007
14 thg 203:00SDÁp thấp cận nhiệt đới351007
14 thg 200:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh351007
13 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới301000
13 thg 218:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh301000
13 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới301000
13 thg 212:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh301000
13 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới301000
13 thg 206:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh301000
13 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới301000
13 thg 200:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh301000
12 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
12 thg 218:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh351000
12 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
12 thg 212:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh351000
12 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
12 thg 206:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh451000
12 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới501000
12 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
11 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
11 thg 218:00DBNhiễu động nhiệt đới551001
11 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
11 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới501002
11 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới501003
11 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới451003
11 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
11 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới451004

Dòng thời gian vị trí

93 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2021042S23040
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 22 thg 2, 2021
Tọa độ-38.7000, 55.0000
Các mốc vị trí93
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.