Xoáy thuận nhiệt đới HEIDI 2012: đường đi, cường độ và lịch sử

08:00:00 13 thg 1, 2012

00:00:00 9 thg 1, 201208:00:00 13 thg 1, 2012

Bão mạnhĐã đóng65 kt120 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới HEIDI trong năm 2012, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 65 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại65 kt
Áp suất tâm974 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
13 thg 108:00TDÁp thấp nhiệt đới45998
13 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
13 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
13 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
12 thg 121:00TSBão nhiệt đới65997
12 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới75993
12 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới75993
12 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
12 thg 109:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
12 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
12 thg 103:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180991
12 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 285989
11 thg 121:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100982
11 thg 120:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2105979
11 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120974
11 thg 117:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120974
11 thg 116:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120974
11 thg 115:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120974
11 thg 114:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2115975
11 thg 113:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2115977
11 thg 112:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110978
11 thg 109:00TSBão nhiệt đới100984
11 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
11 thg 103:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180991
11 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
10 thg 121:00TSBão nhiệt đới70995
10 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165996
10 thg 115:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 160997
10 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155998
10 thg 109:00DBNhiễu động nhiệt đới501001
10 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
10 thg 103:00DBNhiễu động nhiệt đới451005
10 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
09 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
09 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
09 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
09 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
09 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
09 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
09 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
09 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới451004

Dòng thời gian vị trí

41 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

ÚcTây ÚcPerth

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2012009S12118
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc08:00:00 13 thg 1, 2012
Tọa độ-25.2000, 117.5000
Các mốc vị trí41
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.