Bão cuồng phong HENRI 2021: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 24 thg 8, 2021

00:00:00 15 thg 8, 202118:00:00 24 thg 8, 2021

Bão mạnhĐã đóng65 kt120 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong HENRI trong năm 2021, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 65 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại65 kt
Áp suất tâm986 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
24 thg 818:00RVùng thấp tàn dư451008
24 thg 815:00RVùng thấp tàn dư451008
24 thg 812:00RVùng thấp tàn dư351007
24 thg 809:00RVùng thấp tàn dư351007
24 thg 806:00RVùng thấp tàn dư351006
24 thg 803:00RVùng thấp tàn dư351006
24 thg 800:00RVùng thấp tàn dư351006
23 thg 821:00RVùng thấp tàn dư451006
23 thg 818:00RVùng thấp tàn dư451005
23 thg 815:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
23 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
23 thg 809:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
23 thg 806:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
23 thg 803:00TDÁp thấp nhiệt đới501003
23 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
22 thg 821:00TSBão nhiệt đới65996
22 thg 818:00TSBão nhiệt đới75991
22 thg 816:15TSBão nhiệt đới100988
22 thg 815:20TSBão nhiệt đới100987
22 thg 815:00TSBão nhiệt đới100987
22 thg 812:00TSBão nhiệt đới100986
22 thg 809:00TSBão nhiệt đới110986
22 thg 806:00HBão cuồng phong120986
22 thg 803:00HBão cuồng phong120987
22 thg 800:00HBão cuồng phong120988
21 thg 821:00HBão cuồng phong120989
21 thg 818:00HBão cuồng phong120990
21 thg 815:00HBão cuồng phong120991
21 thg 812:00HBão cuồng phong120991
21 thg 809:00TSBão nhiệt đới115992
21 thg 806:00TSBão nhiệt đới110993
21 thg 803:00TSBão nhiệt đới110993
21 thg 800:00TSBão nhiệt đới110993
20 thg 821:00TSBão nhiệt đới110994
20 thg 818:00TSBão nhiệt đới110994
20 thg 815:00TSBão nhiệt đới105995
20 thg 812:00TSBão nhiệt đới100995
20 thg 809:00TSBão nhiệt đới100995
20 thg 806:00TSBão nhiệt đới100995
20 thg 803:00TSBão nhiệt đới100996
20 thg 800:00TSBão nhiệt đới100997
19 thg 821:00TSBão nhiệt đới100998
19 thg 818:00TSBão nhiệt đới100999
19 thg 815:00TSBão nhiệt đới105997
19 thg 812:00TSBão nhiệt đới110995
19 thg 809:00TSBão nhiệt đới110995
19 thg 806:00TSBão nhiệt đới110995
19 thg 803:00TSBão nhiệt đới110995
19 thg 800:00TSBão nhiệt đới110995
18 thg 821:00TSBão nhiệt đới110995
18 thg 818:00TSBão nhiệt đới110995
18 thg 815:00TSBão nhiệt đới105997
18 thg 812:00TSBão nhiệt đới100998
18 thg 809:00TSBão nhiệt đới100998
18 thg 806:00TSBão nhiệt đới100998
18 thg 803:00TSBão nhiệt đới100998
18 thg 800:00TSBão nhiệt đới100998
17 thg 821:00TSBão nhiệt đới100999
17 thg 818:00TSBão nhiệt đới1001000
17 thg 815:00TSBão nhiệt đới951002
17 thg 812:00TSBão nhiệt đới851004
17 thg 809:00TSBão nhiệt đới851004
17 thg 806:00TSBão nhiệt đới851004
17 thg 803:00TSBão nhiệt đới801006
17 thg 800:00TSBão nhiệt đới751008
16 thg 821:00TSBão nhiệt đới701009
16 thg 818:00TSBão nhiệt đới651009
16 thg 815:00TDÁp thấp nhiệt đới601010
16 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
16 thg 809:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
16 thg 806:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
16 thg 803:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
16 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
15 thg 821:00TDÁp thấp nhiệt đới501011
15 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới451011
15 thg 815:00RVùng thấp tàn dư451012
15 thg 812:00RVùng thấp tàn dư451012
15 thg 809:00RVùng thấp tàn dư451012
15 thg 806:00RVùng thấp tàn dư451012
15 thg 803:00RVùng thấp tàn dư451013
15 thg 800:00RVùng thấp tàn dư451014

Dòng thời gian vị trí

81 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Hoa KỳMassachusettsBoston

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2021227N36297
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 24 thg 8, 2021
Tọa độ42.3000, -67.3000
Các mốc vị trí81
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.