Xoáy thuận nhiệt đới HETA 2004: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 12 thg 1, 2004

06:00:00 25 thg 12, 200300:00:00 12 thg 1, 2004

Bão mạnhĐã đóng140 kt260 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới HETA trong năm 2004, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 140 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại140 kt
Áp suất tâm898 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
12 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới55999
11 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
11 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
11 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
11 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
11 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
11 thg 106:00TSBão nhiệt đới65995
11 thg 103:00TSBão nhiệt đới65995
11 thg 100:00TSBão nhiệt đới65995
10 thg 121:00TSBão nhiệt đới65995
10 thg 118:00TSBão nhiệt đới65995
10 thg 115:00TSBão nhiệt đới65995
10 thg 112:00TSBão nhiệt đới65995
10 thg 109:00TSBão nhiệt đới65995
10 thg 106:00TSBão nhiệt đới65994
10 thg 103:00TSBão nhiệt đới65994
10 thg 100:00TSBão nhiệt đới65993
09 thg 121:00TSBão nhiệt đới70992
09 thg 118:00TSBão nhiệt đới75990
09 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới80989
09 thg 112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
09 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
09 thg 106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
09 thg 103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới60999
09 thg 100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65997
08 thg 121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70996
08 thg 118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75994
08 thg 115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65997
08 thg 112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
08 thg 109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
08 thg 106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
08 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới701000
08 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới851000
07 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới90999
07 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới95997
07 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới105987
07 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
07 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới135976
07 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới150976
07 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới165971
07 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới175966
06 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới185952
06 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới195938
06 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới205933
06 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới215927
06 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới220925
06 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới220922
06 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới230927
06 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới240931
05 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới240931
05 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới240931
05 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới250915
05 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới260898
05 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới260898
05 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới260898
05 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới260910
05 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới260921
04 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới245929
04 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới230936
04 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới215937
04 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới195938
04 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới175956
04 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới155973
04 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới150970
04 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới140967
03 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
03 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới140967
03 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới130972
03 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới120976
03 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
03 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới120976
03 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới115983
03 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới110990
02 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới105987
02 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới100984
02 thg 115:00TSBão nhiệt đới100986
02 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới95987
02 thg 109:00TSBão nhiệt đới90989
02 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới85991
02 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới80993
02 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới75994
01 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới70996
01 thg 118:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
01 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới65997
01 thg 112:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
01 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới65997
01 thg 106:00DBNhiễu động nhiệt đới65997
01 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
01 thg 100:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
31 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
31 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
31 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
31 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
31 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
31 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
31 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
31 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
30 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
30 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
30 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
30 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
30 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
30 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
30 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
30 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới451009
29 thg 1221:00DBNhiễu động nhiệt đới451007
29 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới351004
29 thg 1215:00DBNhiễu động nhiệt đới351004
29 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới351004
29 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
29 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới351002
29 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
29 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới351002
28 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
28 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới351002
28 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
28 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới351002
28 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
28 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới351002
28 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
28 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới351002
27 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
27 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới351002
27 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới351003
27 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới301004
27 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
27 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới301004
27 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
27 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới301004
26 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
26 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới301004
26 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
26 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới301004
26 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
26 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới301004
26 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
26 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới301004
25 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
25 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới301004
25 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
25 thg 1212:00DBNhiễu động nhiệt đới301004
25 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
25 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới301004

Dòng thời gian vị trí

143 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2003359S15177
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 12 thg 1, 2004
Tọa độ-30.4000, 192.4000
Các mốc vị trí143
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.