Bão cuồng phong HUKO 2002: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 7 thg 11, 2002

18:00:00 23 thg 10, 200218:00:00 7 thg 11, 2002

Bão mạnhĐã đóng75 kt140 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong HUKO trong năm 2002, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 75 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại75 kt
Áp suất tâm967 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
07 thg 1118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
07 thg 1115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1007
07 thg 1112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1006
07 thg 1109:00TSBão nhiệt đới--1005
07 thg 1106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65997
07 thg 1103:00TSBão nhiệt đới75999
07 thg 1100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới851000
06 thg 1121:00TSBão nhiệt đới95997
06 thg 1118:00TSBão nhiệt đới100994
06 thg 1115:00TSBão nhiệt đới100994
06 thg 1112:00TSBão nhiệt đới100994
06 thg 1109:00TSBão nhiệt đới105992
06 thg 1106:00STSBão nhiệt đới dữ dội110990
06 thg 1103:00TBão cuồng phong115983
06 thg 1100:00STSBão nhiệt đới dữ dội120976
05 thg 1121:00TBão cuồng phong120982
05 thg 1118:00STSBão nhiệt đới dữ dội120987
05 thg 1115:00TBão cuồng phong125986
05 thg 1112:00TBão cuồng phong130984
05 thg 1109:00TBão cuồng phong135983
05 thg 1106:00TBão cuồng phong140981
05 thg 1103:00TBão cuồng phong135977
05 thg 1100:00TBão cuồng phong130972
04 thg 1121:00TBão cuồng phong135970
04 thg 1118:00TBão cuồng phong140967
04 thg 1115:00TBão cuồng phong135976
04 thg 1112:00TBão cuồng phong130984
04 thg 1109:00TBão cuồng phong130984
04 thg 1106:00TBão cuồng phong130984
04 thg 1103:00TBão cuồng phong130984
04 thg 1100:00TBão cuồng phong130984
03 thg 1121:00TBão cuồng phong135983
03 thg 1118:00TBão cuồng phong140981
03 thg 1115:00TBão cuồng phong140981
03 thg 1112:00TBão cuồng phong140981
03 thg 1109:00HBão cuồng phong140981
03 thg 1106:00HBão cuồng phong140981
03 thg 1103:00HBão cuồng phong140981
03 thg 1100:00HBão cuồng phong140981
02 thg 1121:00HBão cuồng phong140981
02 thg 1118:00HBão cuồng phong140981
02 thg 1115:00HBão cuồng phong140981
02 thg 1112:00HBão cuồng phong140980
02 thg 1109:00HBão cuồng phong140980
02 thg 1106:00HBão cuồng phong140980
02 thg 1103:00HBão cuồng phong140981
02 thg 1100:00HBão cuồng phong140981
01 thg 1121:00HBão cuồng phong140981
01 thg 1118:00HBão cuồng phong140980
01 thg 1115:00HBão cuồng phong140981
01 thg 1112:00HBão cuồng phong140981
01 thg 1109:00HBão cuồng phong130984
01 thg 1106:00HBão cuồng phong120987
01 thg 1103:00HBão cuồng phong120989
01 thg 1100:00HBão cuồng phong120990
31 thg 1021:00HBão cuồng phong120989
31 thg 1018:00HBão cuồng phong120987
31 thg 1015:00HBão cuồng phong120987
31 thg 1012:00HBão cuồng phong120987
31 thg 1009:00HBão cuồng phong120987
31 thg 1006:00HBão cuồng phong120987
31 thg 1003:00TSBão nhiệt đới115993
31 thg 1000:00TSBão nhiệt đới110998
30 thg 1021:00TSBão nhiệt đới105998
30 thg 1018:00TSBão nhiệt đới100998
30 thg 1015:00TSBão nhiệt đới100998
30 thg 1012:00TSBão nhiệt đới95998
30 thg 1009:00TSBão nhiệt đới100997
30 thg 1006:00TSBão nhiệt đới100996
30 thg 1003:00TSBão nhiệt đới100995
30 thg 1000:00TSBão nhiệt đới100994
29 thg 1021:00TSBão nhiệt đới110991
29 thg 1018:00HBão cuồng phong120987
29 thg 1015:00HBão cuồng phong120987
29 thg 1012:00HBão cuồng phong120987
29 thg 1009:00HBão cuồng phong120987
29 thg 1006:00HBão cuồng phong120987
29 thg 1003:00HBão cuồng phong120987
29 thg 1000:00HBão cuồng phong120987
28 thg 1021:00HBão cuồng phong120987
28 thg 1018:00HBão cuồng phong120987
28 thg 1015:00TSBão nhiệt đới115990
28 thg 1012:00TSBão nhiệt đới110993
28 thg 1009:00TSBão nhiệt đới105994
28 thg 1006:00TSBão nhiệt đới100994
28 thg 1003:00TSBão nhiệt đới100994
28 thg 1000:00TSBão nhiệt đới100994
27 thg 1021:00TSBão nhiệt đới100994
27 thg 1018:00TSBão nhiệt đới100994
27 thg 1015:00TSBão nhiệt đới100994
27 thg 1012:00TSBão nhiệt đới100994
27 thg 1009:00TSBão nhiệt đới100996
27 thg 1006:00TSBão nhiệt đới95997
27 thg 1003:00TSBão nhiệt đới90999
27 thg 1000:00TSBão nhiệt đới851000
26 thg 1021:00TSBão nhiệt đới851003
26 thg 1018:00TSBão nhiệt đới851006
26 thg 1015:00TSBão nhiệt đới801008
26 thg 1012:00TSBão nhiệt đới751009
26 thg 1009:00TSBão nhiệt đới701007
26 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651005
26 thg 1003:00TSBão nhiệt đới651005
26 thg 1000:00TSBão nhiệt đới651004
25 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới601005
25 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
25 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới501006
25 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
25 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
25 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
25 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
25 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
24 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
24 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới451007
24 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
24 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
24 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới451009
24 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới351009
24 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới351010
24 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới351010
23 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới351011
23 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới351011

Dòng thời gian vị trí

121 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2002297N09206
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 7 thg 11, 2002
Tọa độ31.3000, 184.3000
Các mốc vị trí121
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.