Bão nhiệt đới ILSA 2000: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 17 thg 12, 1999

22:00:00 8 thg 12, 199912:00:00 17 thg 12, 1999

Bão mạnhĐã đóng60 kt110 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới ILSA trong năm 2000, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 60 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại60 kt
Áp suất tâm980 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
17 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
17 thg 1210:00TDÁp thấp nhiệt đới60995
17 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới60995
17 thg 1207:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165995
17 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165994
17 thg 1204:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180994
17 thg 1203:00TSBão nhiệt đới85994
17 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100994
16 thg 1222:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100994
16 thg 1221:00TSBão nhiệt đới100994
16 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195994
16 thg 1216:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 190994
16 thg 1215:00TSBão nhiệt đới90994
16 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185994
16 thg 1210:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185994
16 thg 1209:00TSBão nhiệt đới90993
16 thg 1207:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 190992
16 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195992
16 thg 1204:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100992
16 thg 1203:00TSBão nhiệt đới100992
16 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110992
15 thg 1222:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110992
15 thg 1221:00TSBão nhiệt đới110992
15 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110992
15 thg 1216:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110992
15 thg 1215:00TSBão nhiệt đới110991
15 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110990
15 thg 1210:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110990
15 thg 1209:00TSBão nhiệt đới110990
15 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110990
15 thg 1204:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1105990
15 thg 1203:00TSBão nhiệt đới105990
15 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
14 thg 1222:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
14 thg 1221:00TSBão nhiệt đới100990
14 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
14 thg 1216:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
14 thg 1215:00TSBão nhiệt đới100990
14 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
14 thg 1210:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
14 thg 1209:00TSBão nhiệt đới100990
14 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
14 thg 1204:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
14 thg 1203:00TSBão nhiệt đới100990
14 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
13 thg 1222:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
13 thg 1221:00TSBão nhiệt đới100990
13 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
13 thg 1216:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
13 thg 1215:00TSBão nhiệt đới100990
13 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
13 thg 1210:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
13 thg 1209:00TSBão nhiệt đới100990
13 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
13 thg 1204:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
13 thg 1203:00TSBão nhiệt đới100989
13 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195986
12 thg 1222:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 190985
12 thg 1221:00TSBão nhiệt đới90985
12 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185985
12 thg 1216:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185985
12 thg 1215:00TSBão nhiệt đới85985
12 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185985
12 thg 1210:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185985
12 thg 1209:00TSBão nhiệt đới85984
12 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185981
12 thg 1204:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180980
12 thg 1203:00TSBão nhiệt đới80980
12 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175980
11 thg 1222:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175980
11 thg 1221:00TSBão nhiệt đới75981
11 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175983
11 thg 1216:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175985
11 thg 1215:00TSBão nhiệt đới75985
11 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175985
11 thg 1210:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 170985
11 thg 1209:00TSBão nhiệt đới70986
11 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165988
11 thg 1204:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 160990
11 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới60991
11 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155993
10 thg 1222:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155995
10 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
10 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
10 thg 1216:00TDÁp thấp nhiệt đới50997
10 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới50997
10 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
10 thg 1210:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
10 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới45998
10 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới35999
10 thg 1204:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
10 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
10 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới351001
09 thg 1222:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
09 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
09 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
09 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
09 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
09 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
09 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
09 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
09 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
08 thg 1222:00TDÁp thấp nhiệt đới451002

Dòng thời gian vị trí

103 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

IndonesiaĐông Nusa TenggaraKupang

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1999343S09095
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 17 thg 12, 1999
Tọa độ-20.7000, 121.7000
Các mốc vị trí103
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.