Bão cuồng phong IRIS 1995: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 7 thg 9, 1995

12:00:00 22 thg 8, 199512:00:00 7 thg 9, 1995

Bão mạnhĐã đóng95 kt175 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong IRIS trong năm 1995, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 95 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại95 kt
Áp suất tâm957 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
07 thg 912:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110968
07 thg 909:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới115965
07 thg 906:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120962
07 thg 903:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120960
07 thg 900:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120957
06 thg 921:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120959
06 thg 918:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120960
06 thg 915:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới115962
06 thg 912:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110963
06 thg 909:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110965
06 thg 906:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110967
06 thg 903:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới105970
06 thg 900:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100972
05 thg 921:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100976
05 thg 918:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100979
05 thg 915:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100983
05 thg 912:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95987
05 thg 909:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95993
05 thg 906:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95998
05 thg 903:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95999
05 thg 900:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95999
04 thg 921:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100998
04 thg 918:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100997
04 thg 915:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới105996
04 thg 912:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110995
04 thg 909:00TSBão nhiệt đới110993
04 thg 906:00TSBão nhiệt đới110990
04 thg 903:00TSBão nhiệt đới115989
04 thg 900:00HBão cuồng phong120987
03 thg 921:00HBão cuồng phong125986
03 thg 918:00HBão cuồng phong130985
03 thg 915:00HBão cuồng phong135984
03 thg 912:00HBão cuồng phong140982
03 thg 909:00HBão cuồng phong140982
03 thg 906:00HBão cuồng phong140982
03 thg 903:00HBão cuồng phong140982
03 thg 900:00HBão cuồng phong140982
02 thg 921:00HBão cuồng phong140983
02 thg 918:00HBão cuồng phong140983
02 thg 915:00HBão cuồng phong145981
02 thg 912:00HBão cuồng phong150978
02 thg 909:00HBão cuồng phong155976
02 thg 906:00HBão cuồng phong155973
02 thg 903:00HBão cuồng phong155972
02 thg 900:00HBão cuồng phong155971
01 thg 921:00HBão cuồng phong155970
01 thg 918:00HBão cuồng phong155969
01 thg 915:00HBão cuồng phong165968
01 thg 912:00HBão cuồng phong165967
01 thg 909:00HBão cuồng phong170966
01 thg 906:00HBão cuồng phong175965
01 thg 903:00HBão cuồng phong170966
01 thg 900:00HBão cuồng phong165967
31 thg 821:00HBão cuồng phong165968
31 thg 818:00HBão cuồng phong155968
31 thg 815:00HBão cuồng phong150970
31 thg 812:00HBão cuồng phong140971
31 thg 809:00HBão cuồng phong140971
31 thg 806:00HBão cuồng phong140971
31 thg 803:00HBão cuồng phong140971
31 thg 800:00HBão cuồng phong140971
30 thg 821:00HBão cuồng phong140971
30 thg 818:00HBão cuồng phong140971
30 thg 815:00HBão cuồng phong140972
30 thg 812:00HBão cuồng phong140972
30 thg 809:00HBão cuồng phong135975
30 thg 806:00HBão cuồng phong130977
30 thg 803:00HBão cuồng phong130977
30 thg 800:00HBão cuồng phong130976
29 thg 821:00HBão cuồng phong130976
29 thg 818:00HBão cuồng phong130975
29 thg 815:00HBão cuồng phong135974
29 thg 812:00HBão cuồng phong140973
29 thg 809:00HBão cuồng phong145974
29 thg 806:00HBão cuồng phong150974
29 thg 803:00HBão cuồng phong140978
29 thg 800:00HBão cuồng phong130981
28 thg 821:00HBão cuồng phong125982
28 thg 818:00HBão cuồng phong120983
28 thg 815:00TSBão nhiệt đới115984
28 thg 812:00TSBão nhiệt đới110985
28 thg 809:00TSBão nhiệt đới105987
28 thg 806:00TSBão nhiệt đới100989
28 thg 803:00TSBão nhiệt đới100991
28 thg 800:00TSBão nhiệt đới100993
27 thg 823:00TSBão nhiệt đới100993
27 thg 821:00TSBão nhiệt đới100994
27 thg 818:00TSBão nhiệt đới95995
27 thg 815:00TSBão nhiệt đới90999
27 thg 812:00TSBão nhiệt đới851002
27 thg 809:00TSBão nhiệt đới801004
27 thg 806:00TSBão nhiệt đới751005
27 thg 803:00TSBão nhiệt đới701006
27 thg 800:00TSBão nhiệt đới651006
26 thg 821:00TSBão nhiệt đới701005
26 thg 818:00TSBão nhiệt đới751003
26 thg 815:00TSBão nhiệt đới801002
26 thg 812:00TSBão nhiệt đới851000
26 thg 809:00TSBão nhiệt đới851000
26 thg 806:00TSBão nhiệt đới85999
26 thg 803:00TSBão nhiệt đới901000
26 thg 800:00TSBão nhiệt đới951000
25 thg 821:00TSBão nhiệt đới95999
25 thg 818:00TSBão nhiệt đới95998
25 thg 815:00TSBão nhiệt đới100999
25 thg 812:00TSBão nhiệt đới100999
25 thg 809:00TSBão nhiệt đới100998
25 thg 806:00TSBão nhiệt đới100996
25 thg 803:00TSBão nhiệt đới100996
25 thg 800:00TSBão nhiệt đới100995
24 thg 821:00TSBão nhiệt đới105994
24 thg 818:00TSBão nhiệt đới110992
24 thg 815:00TSBão nhiệt đới115992
24 thg 812:00HBão cuồng phong120992
24 thg 809:00HBão cuồng phong125992
24 thg 806:00HBão cuồng phong130992
24 thg 803:00HBão cuồng phong130992
24 thg 800:00HBão cuồng phong130992
23 thg 821:00HBão cuồng phong135992
23 thg 818:00HBão cuồng phong140991
23 thg 815:00TSBão nhiệt đới120995
23 thg 812:00TSBão nhiệt đới100998
23 thg 809:00TSBão nhiệt đới901001
23 thg 806:00TSBão nhiệt đới751004
23 thg 803:00TSBão nhiệt đới701005
23 thg 800:00TSBão nhiệt đới651006
22 thg 821:00TSBão nhiệt đới651007
22 thg 818:00TSBão nhiệt đới651007
22 thg 815:00TDÁp thấp nhiệt đới601008
22 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới551008

Dòng thời gian vị trí

130 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

PhápBretagneBrest

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1995235N13311
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 7 thg 9, 1995
Tọa độ49.3000, -4.4000
Các mốc vị trí130
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.