Bão cuồng phong IRWIN 2011: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 18 thg 10, 2011

18:00:00 4 thg 10, 201112:00:00 18 thg 10, 2011

Bão mạnhĐã đóng85 kt155 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong IRWIN trong năm 2011, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 85 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại85 kt
Áp suất tâm976 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
18 thg 1012:00RVùng thấp tàn dư301010
18 thg 1009:00RVùng thấp tàn dư301010
18 thg 1006:00RVùng thấp tàn dư301010
18 thg 1003:00RVùng thấp tàn dư301010
18 thg 1000:00RVùng thấp tàn dư301009
17 thg 1021:00RVùng thấp tàn dư301009
17 thg 1018:00RVùng thấp tàn dư301009
17 thg 1015:00RVùng thấp tàn dư351009
17 thg 1012:00RVùng thấp tàn dư351008
17 thg 1009:00RVùng thấp tàn dư451008
17 thg 1006:00RVùng thấp tàn dư451007
17 thg 1003:00RVùng thấp tàn dư451007
17 thg 1000:00RVùng thấp tàn dư451007
16 thg 1021:00RVùng thấp tàn dư501007
16 thg 1018:00RVùng thấp tàn dư551006
16 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
16 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
16 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
16 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
16 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
16 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
15 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
15 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
15 thg 1015:00TSBão nhiệt đới601004
15 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651003
15 thg 1009:00TSBão nhiệt đới651003
15 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651003
15 thg 1003:00TSBão nhiệt đới701003
15 thg 1000:00TSBão nhiệt đới751003
14 thg 1021:00TSBão nhiệt đới751003
14 thg 1018:00TSBão nhiệt đới751003
14 thg 1015:00TSBão nhiệt đới751003
14 thg 1012:00TSBão nhiệt đới751002
14 thg 1009:00TSBão nhiệt đới701002
14 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651002
14 thg 1003:00TSBão nhiệt đới651002
14 thg 1000:00TSBão nhiệt đới651002
13 thg 1021:00TSBão nhiệt đới651003
13 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651003
13 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới601004
13 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
13 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
13 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
13 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
13 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
12 thg 1021:00TSBão nhiệt đới601004
12 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651003
12 thg 1015:00TSBão nhiệt đới701003
12 thg 1012:00TSBão nhiệt đới751002
12 thg 1009:00TSBão nhiệt đới751002
12 thg 1006:00TSBão nhiệt đới751002
12 thg 1003:00TSBão nhiệt đới801002
12 thg 1000:00TSBão nhiệt đới851001
11 thg 1021:00TSBão nhiệt đới851001
11 thg 1018:00TSBão nhiệt đới851001
11 thg 1015:00TSBão nhiệt đới801002
11 thg 1012:00TSBão nhiệt đới751003
11 thg 1009:00TSBão nhiệt đới701004
11 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651004
11 thg 1003:00TSBão nhiệt đới651004
11 thg 1000:00TSBão nhiệt đới651004
10 thg 1021:00TSBão nhiệt đới701004
10 thg 1018:00TSBão nhiệt đới751003
10 thg 1015:00TSBão nhiệt đới751003
10 thg 1012:00TSBão nhiệt đới751003
10 thg 1009:00TSBão nhiệt đới751003
10 thg 1006:00TSBão nhiệt đới751003
10 thg 1003:00TSBão nhiệt đới751003
10 thg 1000:00TSBão nhiệt đới751003
09 thg 1021:00TSBão nhiệt đới751003
09 thg 1018:00TSBão nhiệt đới751003
09 thg 1015:00TSBão nhiệt đới701004
09 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651004
09 thg 1009:00TSBão nhiệt đới651004
09 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651004
09 thg 1003:00TSBão nhiệt đới751003
09 thg 1000:00TSBão nhiệt đới851001
08 thg 1021:00TSBão nhiệt đới100996
08 thg 1018:00TSBão nhiệt đới110991
08 thg 1015:00HBão cuồng phong120988
08 thg 1012:00HBão cuồng phong130985
08 thg 1009:00HBão cuồng phong140983
08 thg 1006:00HBão cuồng phong150980
08 thg 1003:00HBão cuồng phong155978
08 thg 1000:00HBão cuồng phong155976
07 thg 1021:00HBão cuồng phong155977
07 thg 1018:00HBão cuồng phong155977
07 thg 1015:00HBão cuồng phong155979
07 thg 1012:00HBão cuồng phong150981
07 thg 1009:00HBão cuồng phong140985
07 thg 1006:00HBão cuồng phong130989
07 thg 1003:00TSBão nhiệt đới120992
07 thg 1000:00TSBão nhiệt đới110995
06 thg 1021:00TSBão nhiệt đới100997
06 thg 1018:00TSBão nhiệt đới95999
06 thg 1015:00TSBão nhiệt đới801002
06 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651004
06 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới601005
06 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
06 thg 1003:00RVùng thấp tàn dư501007
06 thg 1000:00RVùng thấp tàn dư451007
05 thg 1021:00RVùng thấp tàn dư451008
05 thg 1018:00RVùng thấp tàn dư451009
05 thg 1015:00RVùng thấp tàn dư451009
05 thg 1012:00RVùng thấp tàn dư451009
05 thg 1009:00RVùng thấp tàn dư451009
05 thg 1006:00RVùng thấp tàn dư451009
05 thg 1003:00RVùng thấp tàn dư451009
05 thg 1000:00RVùng thấp tàn dư451009
04 thg 1021:00RVùng thấp tàn dư451009
04 thg 1018:00RVùng thấp tàn dư451009

Dòng thời gian vị trí

111 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

MéxicoMéxicoMexico City

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2011278N12248
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 18 thg 10, 2011
Tọa độ15.6000, -109.5000
Các mốc vị trí111
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.