Xoáy thuận nhiệt đới JAPHET 2003: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 5 thg 3, 2003

12:00:00 24 thg 2, 200306:00:00 5 thg 3, 2003

Bão mạnhĐã đóng115 kt215 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới JAPHET trong năm 2003, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 115 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại115 kt
Áp suất tâm927 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
05 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới----
05 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới----
05 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới----
04 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới----
04 thg 318:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh----
04 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới----
04 thg 312:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh----
04 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới----
04 thg 306:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh----
04 thg 303:00TSBão nhiệt đới----
04 thg 300:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh100984
03 thg 321:00TSBão nhiệt đới100984
03 thg 318:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh100984
03 thg 315:00TSBão nhiệt đới105982
03 thg 312:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh110980
03 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới115978
03 thg 306:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh120976
03 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
03 thg 300:00VITCXoáy thuận nhiệt đới rất mạnh120976
02 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
02 thg 318:00MTSBão nhiệt đới vừa155958
02 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
02 thg 312:00MTSBão nhiệt đới vừa165954
02 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới170952
02 thg 306:00MTSBão nhiệt đới vừa175949
02 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới185947
02 thg 300:00MTSBão nhiệt đới vừa195944
01 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới205936
01 thg 318:00MTSBão nhiệt đới vừa215927
01 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới215927
01 thg 312:00MTSBão nhiệt đới vừa215927
01 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới215927
01 thg 306:00MTSBão nhiệt đới vừa215927
01 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới215927
01 thg 300:00MTSBão nhiệt đới vừa215927
28 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới200936
28 thg 218:00MTSBão nhiệt đới vừa185944
28 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới170951
28 thg 212:00MTSBão nhiệt đới vừa155958
28 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới150963
28 thg 206:00MTSBão nhiệt đới vừa140967
28 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
28 thg 200:00MTSBão nhiệt đới vừa140967
27 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới135970
27 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới130972
27 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới125974
27 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới120976
27 thg 209:00TSBão nhiệt đới110980
27 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới100984
27 thg 203:00TSBão nhiệt đới95988
27 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
26 thg 221:00TSBão nhiệt đới85991
26 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
26 thg 215:00TSBão nhiệt đới75994
26 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
26 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
26 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
26 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
26 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới551000
25 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
25 thg 218:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
25 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
25 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
25 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
25 thg 206:00DBNhiễu động nhiệt đới451002
25 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
25 thg 200:00DBNhiễu động nhiệt đới351004
24 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
24 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
24 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
24 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới351004

Dòng thời gian vị trí

71 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

ZimbabweBulawayoBulawayo

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2003056S21042
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 5 thg 3, 2003
Tọa độ-20.4000, 29.4000
Các mốc vị trí71
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.