Bão cuồng phong KATE 2003: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 10 thg 10, 2003

18:00:00 25 thg 9, 200300:00:00 10 thg 10, 2003

Bão mạnhĐã đóng110 kt205 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong KATE trong năm 2003, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 110 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại110 kt
Áp suất tâm952 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
10 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95980
09 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95978
09 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95976
09 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100975
09 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100973
09 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100973
09 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100972
09 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới105971
09 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110970
08 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới115970
08 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120970
08 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120972
08 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120974
08 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120974
08 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120974
08 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới115976
08 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110978
07 thg 1021:00TSBão nhiệt đới110979
07 thg 1018:00TSBão nhiệt đới110980
07 thg 1015:00TSBão nhiệt đới110984
07 thg 1012:00TSBão nhiệt đới110987
07 thg 1009:00TSBão nhiệt đới110987
07 thg 1006:00TSBão nhiệt đới110987
07 thg 1003:00TSBão nhiệt đới115987
07 thg 1000:00HBão cuồng phong120987
06 thg 1021:00HBão cuồng phong125985
06 thg 1018:00HBão cuồng phong130983
06 thg 1015:00HBão cuồng phong135981
06 thg 1012:00HBão cuồng phong140979
06 thg 1009:00HBão cuồng phong145978
06 thg 1006:00HBão cuồng phong150977
06 thg 1003:00HBão cuồng phong150977
06 thg 1000:00HBão cuồng phong150977
05 thg 1021:00HBão cuồng phong155976
05 thg 1018:00HBão cuồng phong155975
05 thg 1015:00HBão cuồng phong165974
05 thg 1012:00HBão cuồng phong165973
05 thg 1009:00HBão cuồng phong170971
05 thg 1006:00HBão cuồng phong175968
05 thg 1003:00HBão cuồng phong180965
05 thg 1000:00MHBão lớn185962
04 thg 1021:00HBão cuồng phong195957
04 thg 1018:00MHBão lớn205952
04 thg 1015:00HBão cuồng phong200954
04 thg 1012:00MHBão lớn195956
04 thg 1009:00HBão cuồng phong190959
04 thg 1006:00MHBão lớn185962
04 thg 1003:00HBão cuồng phong185962
04 thg 1000:00MHBão lớn185962
03 thg 1021:00HBão cuồng phong185962
03 thg 1018:00MHBão lớn185962
03 thg 1015:00HBão cuồng phong175966
03 thg 1012:00HBão cuồng phong165970
03 thg 1009:00HBão cuồng phong165970
03 thg 1006:00HBão cuồng phong165970
03 thg 1003:00HBão cuồng phong155973
03 thg 1000:00HBão cuồng phong150976
02 thg 1021:00HBão cuồng phong150976
02 thg 1018:00HBão cuồng phong150976
02 thg 1015:00HBão cuồng phong145978
02 thg 1012:00HBão cuồng phong140979
02 thg 1009:00HBão cuồng phong140979
02 thg 1006:00HBão cuồng phong140979
02 thg 1003:00HBão cuồng phong130983
02 thg 1000:00HBão cuồng phong120987
01 thg 1021:00HBão cuồng phong120987
01 thg 1018:00HBão cuồng phong120987
01 thg 1015:00TSBão nhiệt đới110991
01 thg 1012:00TSBão nhiệt đới100994
01 thg 1009:00TSBão nhiệt đới100996
01 thg 1006:00TSBão nhiệt đới95997
01 thg 1003:00TSBão nhiệt đới95997
01 thg 1000:00TSBão nhiệt đới95997
30 thg 921:00TSBão nhiệt đới95997
30 thg 918:00TSBão nhiệt đới95996
30 thg 915:00TSBão nhiệt đới100994
30 thg 912:00TSBão nhiệt đới100992
30 thg 909:00TSBão nhiệt đới100992
30 thg 906:00TSBão nhiệt đới100992
30 thg 903:00TSBão nhiệt đới110990
30 thg 900:00HBão cuồng phong120987
29 thg 921:00HBão cuồng phong120987
29 thg 918:00HBão cuồng phong120987
29 thg 915:00TSBão nhiệt đới110989
29 thg 912:00TSBão nhiệt đới100991
29 thg 909:00TSBão nhiệt đới100993
29 thg 906:00TSBão nhiệt đới100994
29 thg 903:00TSBão nhiệt đới100996
29 thg 900:00TSBão nhiệt đới95997
28 thg 921:00TSBão nhiệt đới95997
28 thg 918:00TSBão nhiệt đới95997
28 thg 915:00TSBão nhiệt đới95997
28 thg 912:00TSBão nhiệt đới95997
28 thg 909:00TSBão nhiệt đới95997
28 thg 906:00TSBão nhiệt đới95997
28 thg 903:00TSBão nhiệt đới90999
28 thg 900:00TSBão nhiệt đới851000
27 thg 921:00TSBão nhiệt đới751003
27 thg 918:00TSBão nhiệt đới651005
27 thg 915:00TDÁp thấp nhiệt đới601006
27 thg 912:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
27 thg 909:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
27 thg 906:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
27 thg 903:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
27 thg 900:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
26 thg 921:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
26 thg 918:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
26 thg 915:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
26 thg 912:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
26 thg 909:00TDÁp thấp nhiệt đới551008
26 thg 906:00TDÁp thấp nhiệt đới551008
26 thg 903:00TDÁp thấp nhiệt đới551008
26 thg 900:00TDÁp thấp nhiệt đới551008
25 thg 921:00TDÁp thấp nhiệt đới551008
25 thg 918:00TDÁp thấp nhiệt đới551008

Dòng thời gian vị trí

115 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Na UyVestlandBergen

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2003269N12322
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 10 thg 10, 2003
Tọa độ63.0000, -6.0000
Các mốc vị trí115
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.