Bão cuồng phong KEITH 2000: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 6 thg 10, 2000

18:00:00 28 thg 9, 200012:00:00 6 thg 10, 2000

Bão mạnhĐã đóng120 kt220 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong KEITH trong năm 2000, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 120 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại120 kt
Áp suất tâm939 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
06 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
06 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
06 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
06 thg 1003:00TSBão nhiệt đới70995
06 thg 1000:00TSBão nhiệt đới85988
05 thg 1021:00TSBão nhiệt đới115984
05 thg 1018:00HBão cuồng phong150980
05 thg 1015:00HBão cuồng phong145982
05 thg 1012:00HBão cuồng phong140983
05 thg 1009:00HBão cuồng phong130985
05 thg 1006:00HBão cuồng phong120987
05 thg 1003:00TSBão nhiệt đới115988
05 thg 1000:00TSBão nhiệt đới110988
04 thg 1021:00TSBão nhiệt đới95992
04 thg 1018:00TSBão nhiệt đới75996
04 thg 1015:00TSBão nhiệt đới70998
04 thg 1012:00TSBão nhiệt đới65999
04 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới601000
04 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
04 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới501000
04 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
03 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới50999
03 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
03 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
03 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
03 thg 1009:00TSBão nhiệt đới70993
03 thg 1006:00TSBão nhiệt đới85990
03 thg 1003:00TSBão nhiệt đới110990
03 thg 1000:00TSBão nhiệt đới110989
02 thg 1023:00HBão cuồng phong120988
02 thg 1021:00HBão cuồng phong120988
02 thg 1018:00HBão cuồng phong120987
02 thg 1015:00HBão cuồng phong125984
02 thg 1012:00HBão cuồng phong130980
02 thg 1009:00HBão cuồng phong140977
02 thg 1006:00HBão cuồng phong150974
02 thg 1003:00HBão cuồng phong165967
02 thg 1000:00MHBão lớn185959
01 thg 1021:00HBão cuồng phong195955
01 thg 1018:00MHBão lớn205950
01 thg 1015:00HBão cuồng phong210947
01 thg 1012:00MHBão lớn215944
01 thg 1009:00HBão cuồng phong220941
01 thg 1007:00MHBão lớn220939
01 thg 1006:00MHBão lớn220941
01 thg 1003:00HBão cuồng phong205948
01 thg 1000:00MHBão lớn185955
30 thg 921:00HBão cuồng phong165966
30 thg 918:00HBão cuồng phong140977
30 thg 915:00HBão cuồng phong130980
30 thg 912:00HBão cuồng phong120982
30 thg 909:00TSBão nhiệt đới110985
30 thg 906:00TSBão nhiệt đới100987
30 thg 903:00TSBão nhiệt đới95990
30 thg 900:00TSBão nhiệt đới85993
29 thg 921:00TSBão nhiệt đới80997
29 thg 918:00TSBão nhiệt đới751000
29 thg 915:00TDÁp thấp nhiệt đới651001
29 thg 912:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
29 thg 909:00TDÁp thấp nhiệt đới551003
29 thg 906:00TDÁp thấp nhiệt đới551003
29 thg 903:00TDÁp thấp nhiệt đới501004
29 thg 900:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
28 thg 921:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
28 thg 918:00TDÁp thấp nhiệt đới451005

Dòng thời gian vị trí

65 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

MéxicoSan Luis PotosíMatehuala

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2000273N16277
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 6 thg 10, 2000
Tọa độ23.8000, -101.0000
Các mốc vị trí65
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.