Xoáy thuận nhiệt đới KIM 2000: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 3 thg 3, 2000

12:00:00 23 thg 2, 200000:00:00 3 thg 3, 2000

Bão mạnhĐã đóng100 kt185 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới KIM trong năm 2000, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 100 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại100 kt
Áp suất tâm935 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
03 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới451013
02 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới551012
02 thg 318:00TSBão nhiệt đới651010
02 thg 315:00TSBão nhiệt đới651010
02 thg 312:00TSBão nhiệt đới651010
02 thg 309:00TSBão nhiệt đới651009
02 thg 306:00TSBão nhiệt đới651008
02 thg 303:00TSBão nhiệt đới651008
02 thg 300:00TSBão nhiệt đới651008
01 thg 321:00TSBão nhiệt đới701006
01 thg 318:00TSBão nhiệt đới751004
01 thg 315:00TSBão nhiệt đới751003
01 thg 312:00TSBão nhiệt đới751002
01 thg 309:00TSBão nhiệt đới751001
01 thg 306:00TSBão nhiệt đới751000
01 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới75998
01 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới45996
29 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới50995
29 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới55994
29 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới55994
29 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới55994
29 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới55992
29 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
29 thg 203:00TSBão nhiệt đới60989
29 thg 200:00TSBão nhiệt đới65987
28 thg 221:00TSBão nhiệt đới65986
28 thg 218:00TSBão nhiệt đới65985
28 thg 215:00TSBão nhiệt đới65985
28 thg 212:00TSBão nhiệt đới65985
28 thg 209:00TSBão nhiệt đới65984
28 thg 206:00TSBão nhiệt đới65983
28 thg 203:00TSBão nhiệt đới80982
28 thg 200:00TSBão nhiệt đới95980
27 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới105978
27 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới120975
27 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới125970
27 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới130965
27 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới135960
27 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới140955
27 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới140950
27 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới140945
26 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới140943
26 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới140940
26 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới155938
26 thg 212:00TCXoáy thuận nhiệt đới175935
26 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới180938
26 thg 206:00TCXoáy thuận nhiệt đới185940
26 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới185948
26 thg 200:00TCXoáy thuận nhiệt đới185955
25 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới155958
25 thg 218:00TCXoáy thuận nhiệt đới120960
25 thg 215:00TSBão nhiệt đới115963
25 thg 212:00TSBão nhiệt đới110965
25 thg 209:00TSBão nhiệt đới105970
25 thg 206:00TSBão nhiệt đới100975
25 thg 203:00TSBão nhiệt đới95980
25 thg 200:00TSBão nhiệt đới85985
24 thg 221:00TSBão nhiệt đới85990
24 thg 218:00TSBão nhiệt đới85994
24 thg 215:00TSBão nhiệt đới75996
24 thg 212:00TSBão nhiệt đới65997
24 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
24 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới55999
24 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
24 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
23 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
23 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
23 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
23 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới351005

Dòng thời gian vị trí

69 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2000055S23227
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 3 thg 3, 2000
Tọa độ-47.5000, -132.5000
Các mốc vị trí69
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.